|
|||
| Thành phố: | Shizuoka City, Shizuoka Prefec | Sân nhà: | Nihondaira Stadium |
| Sức chứa: | 20339 | Thời gian thành lập: | 14/02/1991 |
| Huấn luyện viên: | Takayuki Yoshida | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒424-0901 静岡県静岡市清水三保2695番地1 | ||
|
|||
| Thành phố: | Shizuoka City, Shizuoka Prefec | Sân nhà: | Nihondaira Stadium |
| Sức chứa: | 20339 | Thời gian thành lập: | 14/02/1991 |
| Huấn luyện viên: | Takayuki Yoshida | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒424-0901 静岡県静岡市清水三保2695番地1 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tadahiro Akiba | 13/10/1975 | 173cm | 68kg | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Sena Saito | 21/11/2000 | 171cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 18 | Riku Gunji | 03/08/2005 | 176cm | - | Japan | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 2/1 | - |
| 29 | Ahmed Ahmedov | 04/03/1995 | 184cm | - | Bulgaria | 0.7Triệu | 31/12/2027 | 4/0 | 4/0 | - |
| 33 | Takashi Inui | 02/06/1988 | 169cm | 59kg | Japan | 0.1Triệu | - | 26/2 | 9/2 | 2 |
| 37 | Yosuke Morishige | 05/04/2004 | 198cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 38 | Toshiki Takahashi | 20/01/1998 | 182cm | 76kg | Japan | 0.4Triệu | - | 15/3 | 10/1 | 1 |
| 50 | Alfredo Stephens | 25/12/1994 | 181cm | - | Panama | 0.3Triệu | - | 1/0 | 8/0 | - |
| 99 | Douglas Willian da Silva Souza | 27/10/1993 | 188cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 31/01/2026 | - | 8/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kota Miyamoto | 19/06/1996 | 177cm | 73kg | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 3/0 | 3/0 | - |
| 6 | Zento Uno | 20/11/2003 | 176cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 32/0 | 5/0 | 3 |
| 10 | Matheus Bueno Batista | 30/07/1998 | 178cm | 72kg | Brazil | 1Triệu | - | 47/1 | - | 2 |
| 11 | Hikaru Nakahara | 08/07/1996 | 169cm | 66kg | Japan | 0.5Triệu | - | 9/1 | 17/1 | 2 |
| 21 | Shinya Yajima | 18/01/1994 | 174cm | 67kg | Japan | 0.5Triệu | 31/01/2026 | 7/0 | 23/1 | 1 |
| 41 | Kento Haneda | 07/07/1997 | 185cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 4/0 | 2/0 | - |
| 49 | Sean Kotake | 14/04/2006 | 182cm | - | Japan | - | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 55 | Motoki Nishihara | 16/12/2006 | 180cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 8/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kengo Kitazume | 30/04/1992 | 177cm | 71kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 18/1 | 10/0 | 2 |
| 14 | Reon Yamahara | 08/06/1999 | 165cm | - | Japan | 0.9Triệu | - | 23/1 | 3/0 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yuya Oki | 22/08/1999 | 186cm | - | Japan | 0.5Triệu | 31/01/2026 | 27/0 | - | - |
| 20 | Ryoya Abe | 03/03/2001 | 193cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 30 | Tomotaro Sasaki | 23/03/2007 | 188cm | - | Japan | - | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.