|
|||
| Thành phố: | Plovdiv | Sân nhà: | Hristo Botev |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Stanislav Genchev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Plovdiv | Sân nhà: | Hristo Botev |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Stanislav Genchev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dusan Kerkez | 01/05/1976 | 182cm | 78kg | Bosnia and Herzegovina | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Samuel Akere | 16/02/2004 | 178cm | 65kg | Nigeria | 1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 7 | Emil Naydenov | 12/02/2007 | - | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 8 | Jordan Aivazov | 25/04/2006 | - | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 9 | Aleksa Maras | 09/10/2001 | 192cm | - | Montenegro | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Anthony Ujah | 14/10/1990 | 180cm | 82kg | Nigeria | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Mauro Rodrigues | 15/04/2001 | 178cm | - | Guinea Bissau | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Abdoulaye Traore | 28/06/2003 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 26 | Chidera Okoh | 05/04/2003 | 193cm | - | Nigeria | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 30 | Christian Kassi | 11/06/2005 | - | - | Ireland | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 91 | Vinni Triboulet | 18/06/1999 | 184cm | - | Cameroon | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| - | Dimitar Mitkov | 27/01/2000 | 191cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Ifenna Dorgu | 23/08/2006 | - | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Mariyan Vangelov | 04/04/2003 | 190cm | - | Bulgaria | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Dimitar Dikliev | 04/05/2006 | - | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| - | Marcel Zimba | 11/04/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Christian Cassi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Todor Nedelev | 07/02/1993 | 176cm | 68kg | Bulgaria | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Ivelin Popov | 26/10/1987 | 185cm | 71kg | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Velian Vidolov | 12/05/2006 | - | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 19 | Carlos Algarra Lopez | 29/02/2000 | 186cm | - | Spain | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Antonio Perera | 08/06/1997 | 188cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Dimitar Tonev | 15/10/2001 | 170cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 28 | Yanis Karabelyov | 23/01/1996 | 183cm | - | Bulgaria | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 88 | Alen Korosec | 17/11/2001 | 180cm | - | Slovenia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Emil Martinov | 18/03/1992 | 170cm | 74kg | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Edson Silva | 17/05/2001 | 192cm | - | Guinea Bissau | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gabriel Zlatanov | 24/03/2005 | - | - | Bulgaria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Nikolay Minkov | 13/08/1997 | 177cm | - | Bulgaria | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Dimitir Papazov | 15/07/2006 | 184cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Enock Kwateng | 09/04/1997 | 181cm | - | France | 1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Bryan Hein | 25/09/2001 | 182cm | - | Germany | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Konstantinos Balogiannis | 08/02/1999 | 180cm | 71kg | Greece | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Daniel Kajzer | 23/02/1992 | 189cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 32 | Matvei Igonen | 02/10/1996 | 188cm | - | Estonia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Georgi Argilashki | 13/06/1991 | 187cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 84 | Denis Rusev | 28/06/2007 | - | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| - | Filip Filipov | 02/08/1988 | 177cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.