|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Daniel Sasso | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Daniel Sasso | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lenin Bastidas | 22/09/1980 | - | - | Venezuela | - |
| Daniel Sasso | 12/11/1982 | - | - | Venezuela | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ronaldo Luis Pena Vargas | 10/03/1997 | 184cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 8 | Juan Camilo Zapata Londono | 15/04/1994 | 172cm | 56kg | Colombia | 0.6Triệu | - | 3/0 | 1/0 | 2 |
| 9 | Yeiber Murillo Gamboa | 23/04/1998 | 185cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 9 | Cristhian Andrade | 16/10/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Samuel Alejandro Sosa Cordero | 17/12/1999 | 177cm | - | Venezuela | 0.7Triệu | 31/12/2025 | 2/2 | 1/0 | - |
| 11 | Darwin Machis | 07/02/1993 | 171cm | 58kg | Venezuela | 1.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 16 | Daniel De Sousa | 13/02/2004 | 172cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | - | 1/1 | 3/0 | 1 |
| 17 | Ronald Pena | 27/01/2001 | 178cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Cesar Magallan | 21/10/1997 | 174cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Jean Polo | 18/07/2005 | 176cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 29 | Ferlys Garcia | 23/02/2002 | 177cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 47 | Alexander Granko | 24/09/2008 | - | - | Venezuela | - | - | - | - | - |
| - | Charlis Ortiz | 21/07/1986 | 180cm | 80kg | Venezuela | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Edson Armando Rivas Vielma | 23/10/2001 | 186cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Erick Pinto | 08/12/2002 | - | - | Panama | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Kevin Rodriguez | 05/10/1998 | 171cm | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Cuesta | 09/02/2002 | 172cm | 86kg | Colombia | 0.9Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Jorge Luis Gomez | 25/05/1997 | 171cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 28 | Maicol Ruiz | 03/07/2003 | 170cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kendrys Silva | 17/12/1993 | 179cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| - | Ceferino Marquez | 07/02/1998 | - | - | Venezuela | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miguel Silva | 28/07/2000 | 185cm | - | Venezuela | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Carlos Gonzalez | 31/07/1999 | 180cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Jesus Lamas | 07/10/1998 | - | - | Venezuela | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Keiber Roa | 22/04/2003 | - | - | Venezuela | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Diego Ochoa | 11/02/2007 | 191cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.