|
|||
| Thành phố: | Umm-Affai | Sân nhà: | Ahmad Bin Ali Stadium |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1967 |
| Huấn luyện viên: | Vicente Moreno Peris | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Umm-Affai | Sân nhà: | Ahmad Bin Ali Stadium |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1967 |
| Huấn luyện viên: | Vicente Moreno Peris | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nicolas Andres Cordova | 09/02/1979 | 178cm | 75kg | Chile | - |
| Younes Ali Rahmati | 03/01/1983 | 169cm | - | Qatar | - |
| Poya Asbaghi | 17/07/1985 | - | - | Sweden | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ahmed Al-Rawi | 30/05/2004 | 184cm | - | Qatar | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 1/0 | 1 |
| 10 | Roger Krug Guedes | 02/10/1996 | 182cm | - | Brazil | 10Triệu | 30/06/2027 | 3/5 | - | - |
| 11 | Yohan Boli | 17/11/1993 | 181cm | 78kg | Ivory Coast | 1.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Gabriel Pereira dos Santos | 01/08/2001 | 175cm | - | Brazil | 7Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 1/0 | - |
| 15 | Tameem Mansour Al-Abdullah | 05/10/2002 | 186cm | - | Qatar | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 16 | Abdulrahman Al-Harazi | 01/01/1995 | 171cm | - | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Mohamed Surag | 21/04/2003 | 175cm | - | Qatar | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 19 | Ibrahim Abdelhalim Masoud | 25/11/1997 | - | - | Qatar | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Khalid Ali Sabah | 05/10/2001 | - | - | Qatar | 0.2Triệu | 30/06/2024 | 1/0 | 1/0 | - |
| 30 | Ahmed Alaaeldin Abdelmotaal | 31/01/1993 | 177cm | 68kg | Qatar | 0.5Triệu | - | 1/1 | 2/0 | - |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | 12/12/1990 | 176cm | 72kg | Brazil | 2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 92 | Adam Bareiro | 26/07/1996 | 180cm | 82kg | Paraguay | 4Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Hazem Ahmed Shehata | 02/02/1998 | 169cm | - | Qatar | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| - | Saoud Al-Anazi | 11/02/1995 | - | - | Qatar | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Julien De Sart | 23/12/1994 | 187cm | 72kg | Belgium | 7.5Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 6 | Abdulaziz Hatem Mohammed Abdullah | 28/10/1990 | 183cm | 70kg | Qatar | 0.3Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 7 | Rodrigo Barbosa Tabata | 19/11/1980 | 170cm | 69kg | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Adel Bader Farhan Mousa | 17/01/1997 | 180cm | 70kg | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | 15/03/1992 | 177cm | - | Brazil | 2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 23 | Ahmed Mohamed Abdul Maqsoud El Sayed | 23/03/1990 | 178cm | - | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 27 | Ali Ahmed Qadry | 20/02/1994 | 176cm | - | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 27 | Ibrahim Al-Hassan | 26/10/2005 | 177cm | - | Qatar | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Osama Abdel-Karim Al Tayry | 16/06/2002 | 176cm | - | Qatar | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Mubarak Eid Al-Nasser | 01/02/1999 | 167cm | - | Qatar | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Murad Naji | 12/06/1991 | 173cm | - | Qatar | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | Mouafak Awad Qaidoum | 11/05/1997 | 172cm | - | Qatar | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Khalid Muftah | 02/07/1992 | 171cm | - | Qatar | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 62 | Joshua Brenet | 20/03/1994 | 181cm | 74kg | Curacao | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 77 | Mouz Jaad | 10/03/2001 | 177cm | - | Sudan | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Darwish Juma Mohamed | 24/06/1986 | 166cm | - | Qatar | - | - | - | - | - |
| - | Ali Jasimi | 19/04/1991 | 173cm | - | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fahad Younis Ahmed Baker | 30/07/1994 | 181cm | - | Qatar | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Fahad Al Qesaimi | 18/09/1999 | - | - | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 31 | Sami Mazen Dauleh | 05/01/2004 | - | - | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 45 | Abdullah El Rady Mohamed | 24/06/1998 | - | - | Qatar | 0Triệu | - | - | - | - |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | 12/01/1987 | 187cm | 81kg | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 90 | Ivanildo Rodrigues dos Santos | 12/12/1988 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.