|
|||
| Thành phố: | Great Arch Stadium Hiroshima | Sân nhà: | Edion Peace Wing Hiroshima |
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | 03/01/1988 |
| Huấn luyện viên: | Bartosch Gaul | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒733-0036 広島県広島市西区観音新町 4-10-2 | ||
|
|||
| Thành phố: | Great Arch Stadium Hiroshima | Sân nhà: | Edion Peace Wing Hiroshima |
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | 03/01/1988 |
| Huấn luyện viên: | Bartosch Gaul | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒733-0036 広島県広島市西区観音新町 4-10-2 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michael Skibbe | 04/08/1965 | 182cm | - | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Germain Ryo | 19/04/1995 | 182cm | - | Japan | 0.7Triệu | - | 42/11 | 9/0 | 4 |
| 17 | Kosuke Kinoshita | 03/10/1994 | 190cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | 19/5 | 22/7 | 2 |
| 36 | Aren Inoue | 19/09/2006 | 177cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2027 | - | 1/0 | - |
| 39 | Sota Nakamura | 15/10/2002 | 168cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | 30/7 | 17/1 | 9 |
| 50 | Moki Sota | 14/11/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 98 | Valere Germain | 17/04/1990 | 181cm | 73kg | France | 0.8Triệu | 31/01/2026 | 11/1 | 15/2 | 1 |
| - | Toshiki Azuma | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hiroya Matsumoto | 10/08/2000 | 180cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | 7/0 | - |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | 19/01/1993 | 167cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 8/3 | 12/1 | 1 |
| 14 | Satoshi Tanaka | 13/08/2002 | 175cm | - | Japan | 0.9Triệu | 30/06/2027 | 28/1 | 2/0 | 1 |
| 20 | Shion Inoue | 03/08/1997 | 169cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | 2/0 | 2/0 | - |
| 25 | Yusuke Chajima | 20/07/1991 | 166cm | 65kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | 5/0 | - |
| 30 | Tolgay Arslan | 16/08/1990 | 180cm | 77kg | Germany | 0.6Triệu | 31/01/2026 | 15/9 | 11/2 | - |
| 32 | Sota Koshimichi | 03/04/2004 | 181cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 7/0 | 21/0 | - |
| 40 | Motoki Ohara | 09/03/2000 | 170cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | 4/0 | 6/0 | - |
| 44 | Taishi Semba | 19/08/1999 | 164cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Takaaki Shichi | 27/12/1993 | 177cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | 8/0 | 18/0 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keisuke Osako | 28/07/1999 | 188cm | - | Japan | 1.7Triệu | 31/01/2026 | 86/0 | 15/0 | - |
| 21 | Yudai Tanaka | 17/11/1995 | 187cm | 68kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 26 | Jung Min Gi | 09/02/1996 | 190cm | 78kg | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 38 | Cailen Hill | 09/07/2002 | 194cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Issei Ouchi | 08/09/2000 | 186cm | - | Japan | - | - | 5/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.