|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Kauno Zalgirio FA stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Zeljko Sopic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Kauno Zalgirio FA stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Zeljko Sopic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rokas Garastas | 17/08/1988 | - | - | Lithuania | - |
| Glenn Stahl | 25/08/1971 | - | - | Sweden | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Oyinlola Kayode | 29/11/2002 | 173cm | - | Nigeria | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Romualdas Jansonas | 23/06/2005 | 187cm | 82kg | Lithuania | 0.4Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 28 | Jermaine Hylton | 28/06/1993 | 176cm | - | England | 0.3Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| 88 | Anton Fase | 06/02/2000 | 185cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | Dejan Georgijevic | 19/01/1994 | 187cm | - | Serbia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Ryan Trotman | 27/06/1999 | 175cm | - | Barbados | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vilius Armanavicius | 08/05/1995 | 183cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Gratas Sirgedas | 17/12/1994 | 176cm | - | Lithuania | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Karolis Uzela | 11/03/2000 | 187cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Karolis Silkaitis | 02/06/1996 | 178cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | 15/11/2024 | - | - | - |
| 16 | Abdulgafar Opeyemi | 01/01/2002 | 175cm | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 20 | Michael Anaba | 30/12/1993 | 177cm | - | Ghana | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| 24 | Divine Naah | 20/04/1996 | 180cm | - | Ghana | 0.2Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 30 | Nidas Vosylius | 15/07/2005 | 174cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Edvinas Kloniunas | 28/06/1998 | 187cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Muenfuh Sincere Seth | 28/04/1998 | 172cm | - | Nigeria | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 70 | Rosario Latouchent | 21/03/1996 | 180cm | - | 0.4Triệu | 31/12/2023 | - | - | - | |
| 83 | Pijus Nainys | 14/02/2004 | 185cm | - | Lithuania | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ignas Plukas | 08/12/1993 | 194cm | 78kg | Lithuania | 0.3Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 35 | Jurgis Miksiunas | 22/04/2005 | 195cm | - | Lithuania | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 55 | Tomas Svedkauskas | 22/06/1994 | 186cm | 80kg | Lithuania | 0.4Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.