|
|||
| Thành phố: | Osaka | Sân nhà: | Panasonic Stadium Suita |
| Sức chứa: | 21000 | Thời gian thành lập: | 01/08/1980 |
| Huấn luyện viên: | Tomokazu Myojin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒565-0826 大阪府吹田市千里万博公園3-3 | ||
|
|||
| Thành phố: | Osaka | Sân nhà: | Panasonic Stadium Suita |
| Sức chứa: | 21000 | Thời gian thành lập: | 01/08/1980 |
| Huấn luyện viên: | Tomokazu Myojin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒565-0826 大阪府吹田市千里万博公園3-3 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dani Poyatos | 23/06/1978 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Deniz Hummet | 13/09/1996 | 189cm | - | Turkey | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 33/12 | 9/1 | 3 |
| 32 | Isa Sakamoto | 26/08/2003 | 173cm | - | Japan | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 18/9 | 8/0 | - |
| 38 | Gaku Nawata | 29/07/2006 | 169cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2030 | 3/0 | 10/0 | - |
| 40 | Shoji Toyama | 21/09/2002 | 180cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 11/0 | - |
| 42 | Harumi Minamino | 13/05/2004 | 176cm | - | Japan | 0.5Triệu | - | 2/0 | 17/3 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Neta Lavi | 25/08/1996 | 177cm | - | Israel | 0.8Triệu | - | 21/1 | 17/0 | 1 |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | 02/09/1996 | 174cm | - | Brazil | 0.8Triệu | - | 25/3 | 28/0 | 7 |
| 51 | Makoto Mitsuta | 20/07/1999 | 170cm | - | Japan | 0.8Triệu | - | 27/1 | 5/1 | - |
| - | Ryuta Takahashi | 30/10/2004 | 156cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Keisuke Kurokawa | 13/04/1997 | 173cm | 70kg | Japan | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 65/2 | 11/0 | 5 |
| 30 | Philipp Max | 30/09/1993 | 177cm | 77kg | Germany | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jun Ichimori | 02/07/1991 | 182cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 63/0 | 3/0 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.