|
|||
| Thành phố: | Degerfors | Sân nhà: | Stora Valla |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 13/01/1907 |
| Huấn luyện viên: | Henok Goitom | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box 17 693 21 Degerfors | ||
|
|||
| Thành phố: | Degerfors | Sân nhà: | Stora Valla |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 13/01/1907 |
| Huấn luyện viên: | Henok Goitom | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box 17 693 21 Degerfors | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Henok Goitom | 22/09/1984 | 189cm | 80kg | Eritrea | - |
| Tobias Solberg | 17/05/1981 | 181cm | 75kg | Sweden | - |
| William Lundin | 12/09/1992 | 182cm | - | Sweden | 31/12/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adi Fisic | 22/12/2003 | 195cm | 83kg | Sweden | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Dijan Vukojevic | 12/09/1995 | 183cm | 84kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | - | 1 |
| 13 | Pashang Abdulla | 29/05/1994 | 184cm | - | Iraq | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 19 | Omar Faraj | 09/03/2002 | 182cm | 77kg | Palestine | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Elias Pihlstrom | 31/08/2006 | - | - | Sweden | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | Ziyad Salifu | 20/06/2006 | 174cm | - | - | 31/12/2028 | - | - | - | |
| - | Isak Ekberg | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Christos Gravius | 14/10/1997 | 181cm | 72kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Sebastian Ohlsson | 26/05/1993 | 184cm | 77kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
| 17 | Luc Kassi | 20/08/1994 | 179cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Teo Gronborg | 22/04/2002 | - | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Elias Barsoum | 19/07/2002 | 177cm | - | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | 1/0 | 1 |
| 22 | Maill Lundgren | 01/06/2001 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadouba Diaby | 16/02/1997 | 175cm | 75kg | Guinea | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Erik Lindell | 14/02/1996 | 181cm | 71kg | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wille Jakobsson | 07/01/2002 | 189cm | - | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 25 | Rasmus Forsell | 20/04/2002 | 200cm | 82kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.