|
|||
| Thành phố: | Kanazawa | Sân nhà: | Hitachi Kashiwa Soccer Stadium |
| Sức chứa: | 15900 | Thời gian thành lập: | 01/04/1992 |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Rodriguez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 277-0083 千柏市日立台 1-2-50 | ||
|
|||
| Thành phố: | Kanazawa | Sân nhà: | Hitachi Kashiwa Soccer Stadium |
| Sức chứa: | 15900 | Thời gian thành lập: | 01/04/1992 |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Rodriguez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 277-0083 千柏市日立台 1-2-50 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Masami Ihara | 18/09/1967 | - | - | Japan | - |
| Nelsinho Baptista | 22/07/1950 | - | - | Brazil | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yuki Muto | 07/11/1988 | 170cm | 68kg | Japan | - | 31/01/2026 | - | 6/0 | - |
| 17 | Jay Roy Grot | 13/03/1998 | 193cm | - | Suriname | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 8/0 | - |
| 36 | Nabel Yoshitaka Furusawa | 28/03/2003 | 182cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Ippei Shinozuka | 20/03/1995 | 177cm | - | Russia | 0.4Triệu | 31/01/2023 | - | - | - |
| - | Yugo Masukake | 24/08/2003 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tomoya Koyamatsu | 24/04/1995 | 171cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | 52/2 | 20/0 | 10 |
| 15 | Yota Komi | 11/08/2002 | 169cm | 64kg | Japan | 0.6Triệu | - | 8/2 | 7/0 | 1 |
| 29 | Takuya Shimamura | 06/03/1999 | 170cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | 2/2 | 15/0 | 2 |
| 33 | Eiji Shirai | 26/09/1995 | 176cm | 66kg | Japan | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 20/1 | 11/0 | 1 |
| 37 | Shun Nakajima | 08/04/2002 | 173cm | - | - | 30/06/2027 | 2/0 | 1/0 | - | |
| 43 | Farzan Sana Mohammad | 30/06/2004 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | 1/0 | - |
| 48 | Kazuki Kumasawa | 13/01/2001 | 180cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | 12/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Diego Jara Rodrigues | 21/09/1995 | 183cm | - | Brazil | 0.5Triệu | - | 38/4 | 23/2 | 8 |
| 16 | Eiichi Katayama | 30/11/1991 | 181cm | 75kg | Japan | 0.1Triệu | - | 7/1 | 17/0 | 1 |
| 31 | Shumpei Naruse | 17/01/2001 | 166cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Daiki Sakata | 11/09/1994 | 184cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.