|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Marcelo Chamusca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Marcelo Chamusca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Marcelo Chamusca | 07/10/1966 | - | - | Brazil | 31/12/2023 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Igor Bahia | 25/02/1993 | 189cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 17 | Jupi | 10/09/2003 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 26 | Ingro Marreiros Da Cruz | 10/10/1992 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Renatinho,Renato Ribeiro Calixto | 04/10/1988 | 167cm | 68kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Igor Cassio Vieira Dos Santos | 30/06/1998 | 184cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Lucas Santos Da Silva | 07/03/1999 | 164cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Rodrigo Porto Bezerra | 21/06/1999 | 179cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Ronald Santanna Rodrigues | 05/02/1997 | 160cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Luiz Fernando | 11/07/1999 | 165cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Vitor Rafael de Oliveira | 19/01/2003 | 179cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Amarildo Aparecido de Souza Junior | 19/01/1999 | 188cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Felipe Ferreira da Cruz | 23/04/2000 | 185cm | - | Brazil | - | 30/11/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Guilherme Ribeiro Rend | 24/07/1998 | 181cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 8 | Kaio Silva Mendes | 18/03/1995 | 173cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Rhayner Santos Nascimento | 05/09/1990 | 172cm | 75kg | Brazil | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Bruno Cesar Pereira da Silva | 03/08/1986 | 182cm | 76kg | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Elton Junior Melo Ataide | 17/03/1990 | 180cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Moises Ribeiro Santos | 03/03/1991 | 179cm | 74kg | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Gabriel Kazu Rossato Yanagu | 09/06/1999 | 180cm | 72kg | Brazil | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Patricio Gregorio | 28/02/1999 | 188cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Matheus Paqueta | 12/03/1995 | 180cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Vander Tavares Silva | 13/09/1998 | 176cm | 67kg | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Italo Henrique | 12/07/1998 | 180cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Mikael Guterres Michel | 20/08/1993 | 184cm | - | Brazil | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Keylon Jeffrey Batiz Slate | 01/02/2004 | 177cm | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Franco Mederos Sandez | 27/08/2001 | 172cm | - | Uruguay | - | - | - | - | - |
| - | Marcos Antonio Severo dos Santos | 29/01/1997 | 187cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Leonardo Xavier de Paula e Souza | 21/02/2002 | 182cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Guilherme Oliveira Santos,Guilherme | 05/02/1988 | 174cm | 70kg | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Egidio de Araujo Pereira Junior | 16/06/1986 | 177cm | 69kg | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Diego Ferreira Matheus | 26/02/1996 | 175cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| - | David Junior Manoel dos Santos | 17/01/1994 | 175cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Ramon dos Santos Pereira | 19/05/1999 | 179cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Wisney Junio Dias Carvalho | 10/06/1999 | 180cm | - | Brazil | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Moises Lucas da Silva Evangelista | 07/10/1992 | 186cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Genilson | 11/05/1997 | 179cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Aurelio | 23/06/1999 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Felipe Garcia dos Prazeres | 10/01/1988 | 193cm | 90kg | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | João Lazzari | 15/03/2000 | 195cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Jean Carlos Batista | 24/07/2000 | 196cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Paulo Vitor | 16/09/1990 | 191cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.