|
|||
| Thành phố: | Marseille | Sân nhà: | Velodrome Stade |
| Sức chứa: | 60013 | Thời gian thành lập: | 1899 |
| Huấn luyện viên: | Bruno Genesio | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 25 Rue Negresko, BP 124, FR-13267 MARSEILLE | ||
|
|||
| Thành phố: | Marseille | Sân nhà: | Velodrome Stade |
| Sức chứa: | 60013 | Thời gian thành lập: | 1899 |
| Huấn luyện viên: | Bruno Genesio | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 25 Rue Negresko, BP 124, FR-13267 MARSEILLE | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jacques Abardonado | 27/05/1978 | 183cm | 79kg | France | - |
| Roberto De Zerbi | 06/06/1979 | - | - | Italy | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frangois Mughe | 16/06/2004 | 173cm | 66kg | Cameroon | 0.2Triệu | 31/05/2028 | 1/0 | 4/0 | - |
| 8 | Neal Maupay | 14/08/1996 | 171cm | 65kg | France | 4Triệu | 30/06/2028 | 9/2 | 10/1 | 4 |
| 9 | Amine Gouiri | 16/02/2000 | - | - | Algeria | - | - | 28/17 | 11/2 | 7 |
| 10 | Mason Greenwood | 01/10/2001 | 181cm | 70kg | England | 55Triệu | 30/06/2030 | 62/50 | 4/0 | 12 |
| 11 | Igor Paixao | 28/06/2000 | 168cm | 63kg | Brazil | 35Triệu | 30/06/2030 | 30/9 | 10/2 | 6 |
| 11 | Keyliane Abdallah | 05/04/2006 | 185cm | - | France | - | 30/06/2026 | - | 4/0 | - |
| 12 | Hamed Junior Traore | 16/02/2000 | 177cm | - | Ivory Coast | 18Triệu | 30/06/2025 | 6/1 | 8/1 | 1 |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | 01/07/2000 | 185cm | 77kg | Cameroon | 8Triệu | 30/06/2028 | 8/1 | 13/3 | 1 |
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | 18/06/1989 | 187cm | 75kg | Gabon | 5Triệu | 30/06/2026 | 60/44 | 15/2 | 18 |
| 17 | Jonathan Rowe | 30/04/2003 | 173cm | 71kg | England | 28Triệu | 30/06/2029 | 7/0 | 16/3 | 3 |
| 24 | Francois Mughe | 16/06/2004 | - | - | Cameroon | - | - | - | - | - |
| 34 | Robinio Vaz | 17/02/2007 | 185cm | 74kg | France | 18Triệu | 30/06/2030 | 3/0 | 14/4 | 2 |
| 41 | Salim Ben Seghir | 24/02/2003 | 177cm | - | France | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 70 | Alexis Sanchez | 19/12/1988 | 169cm | 62kg | Chile | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 13/9 | 1/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ethan Nwaneri | 21/03/2007 | 176cm | 73kg | England | 35Triệu | 30/06/2030 | 4/1 | 6/1 | 1 |
| 11 | Amine Harit | 18/06/1997 | 180cm | 67kg | Morocco | 15Triệu | 30/06/2027 | 39/5 | 9/0 | 9 |
| 14 | Bilal Nadir | 28/11/2003 | 179cm | - | Morocco | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | 31/0 | 4 |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | 15/02/1993 | 188cm | 77kg | Central African Republic | 7Triệu | 30/06/2027 | 56/1 | 17/0 | 2 |
| 21 | Valentin Rongier | 07/12/1994 | 173cm | 67kg | France | 9Triệu | 30/06/2028 | 33/3 | 7/0 | - |
| 21 | Tochukwu Nnadi | 30/06/2003 | 176cm | 67kg | Nigeria | 2Triệu | 30/06/2030 | 2/0 | 5/0 | - |
| 22 | Ismael Bennacer | 01/12/1997 | 175cm | 70kg | Algeria | 8Triệu | - | 6/0 | 4/0 | 2 |
| 22 | Timothy Weah | 22/02/2000 | 183cm | 66kg | USA | 17Triệu | 30/06/2028 | 35/3 | 4/0 | 4 |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | 05/08/1995 | 185cm | 75kg | Denmark | 20Triệu | 30/06/2025 | 61/5 | 4/0 | 9 |
| 25 | Adrien Rabiot | 03/04/1995 | 191cm | 71kg | France | 25Triệu | 30/06/2026 | 21/7 | 3/0 | 5 |
| 27 | Quinten Timber | 17/06/2001 | 176cm | 74kg | Netherlands | 25Triệu | 30/06/2031 | 14/0 | 1/0 | - |
| 45 | Yanis Sellami | 04/01/2007 | 174cm | - | France | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 47 | Gael Lafont | 07/06/2006 | 180cm | - | France | - | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 50 | Darryl Bakola | 30/11/2007 | 178cm | - | France | - | 30/06/2027 | 1/0 | 7/0 | 1 |
| - | Sparagna Stephane | 17/02/1995 | 186cm | 82kg | France | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Himad Abdelli | 17/11/1999 | 185cm | - | Algeria | 7Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 6/0 | - |
| - | Matthew ORiley | 21/11/2000 | 189cm | - | Denmark | 22Triệu | 30/06/2029 | 10/1 | 12/0 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Quentin Merlin | 16/05/2002 | 174cm | - | France | 15Triệu | 30/06/2028 | 27/1 | 8/0 | 2 |
| 30 | Nuno Tavares | 26/01/2000 | 183cm | - | Portugal | 25Triệu | 30/06/2025 | 10/2 | 1/1 | - |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | 03/08/1994 | 176cm | 63kg | Italy | 12Triệu | 30/06/2026 | 29/0 | 5/0 | 3 |
| - | Amay Caprice | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Geronimo Rulli | 20/05/1992 | 189cm | 80kg | Argentina | 5Triệu | 30/06/2027 | 61/0 | 3/0 | - |
| 1 | Simon Ngapandouetnbu | 12/04/2003 | 186cm | 73kg | Cameroon | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 36 | Ruben Blanco Veiga | 25/07/1995 | 188cm | 70kg | Spain | 0.7Triệu | - | 4/0 | - | - |
| 40 | Jelle Van Neck | 07/03/2004 | 191cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 92 | Théo Vermot | 27/01/1997 | 190cm | - | France | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.