|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | John Maduka | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | John Maduka | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Owen Da Gama | 18/08/1961 | - | - | South Africa | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Godfrey Mashigo | 01/10/2002 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Mokhele Maloisane | 08/09/1996 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Maboke Matlakala | 29/07/1989 | 181cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 11 | Kagiso Isaac Selemela | 06/04/1997 | 181cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Ngwadla | 15/01/2002 | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Bafedile Baloyi | 13/10/1993 | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Kgaogelo Rathete Sekgota | 22/06/1997 | 170cm | - | South Africa | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 19 | Rhulani Manzini | 06/03/1988 | 178cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Edmore Chirambadare | 24/01/1992 | 180cm | - | Zimbabwe | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Mcedi Vandala | 11/03/1995 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Thabang Sibanyoni | 08/01/1996 | 165cm | - | Saudi Arabia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Gift Motupa | 23/09/1994 | 182cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Wonderboy Makhubu | 13/01/1997 | 190cm | - | South Africa | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| - | Karabo Seroto | 29/11/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sabulela Ntombela | 02/08/2003 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Samuel Mensah Darpoh | 15/03/1998 | 178cm | - | Ghana | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Tshepo Matsemela | 12/06/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 15 | Tholang Masegela | 18/02/1998 | 176cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Tshepo Kakora | 23/02/1998 | - | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Tumelo Njoti | 23/08/1995 | 172cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Deolin Mekoa | 10/08/1993 | 160cm | - | South Africa | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Menzi Banele Ndwandwe | 01/07/1997 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 35 | Motsie Matima | 24/01/1996 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 49 | Boikanyo Ramathlakwane Komane | 28/11/1992 | 177cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 50 | Given Mashikinya | 13/04/1991 | 175cm | - | South Africa | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 88 | Ntsako Neverdie Makhubela | 14/03/1994 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | John Managa Mokone | 18/05/1999 | - | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Kayden Rademeyer | 05/05/1999 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 25 | Delano Abrahams | 24/08/1991 | 185cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elvis Chipezeze | 11/03/1990 | 180cm | - | Zimbabwe | 0Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Mbali Tshabalala | 16/06/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 44 | Amos Mokwena | 21/03/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Bongani Mpandle | 12/07/1992 | 172cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.