|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Sergio Zarco Diaz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Sergio Zarco Diaz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lu Bofei | 02/08/1979 | 175cm | 77kg | China | - |
| Kim Dae Eui | 30/05/1974 | 174cm | 70kg | South Korea | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joao Leonardo Risuenho do Rosario | 29/04/1994 | 192cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 9 | Leonardo Benedito da Silva | 22/10/1992 | 184cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Xu Tianyuan | 08/05/1997 | 181cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 30 | Junior Kabananga Kalonji | 04/04/1989 | 190cm | 68kg | Democratic Rep Congo | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 30 | Jiajun Xu | 27/04/2005 | 187cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 31 | Ma Fuyu | 28/03/2001 | 178cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 42 | Ghenifa Arafat | 12/05/2004 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| - | Anfal Yaremati | 12/05/2004 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gao Dalun | 07/03/1997 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | 2/0 | 1/0 | - |
| 10 | Zhang Lingfeng | 28/02/1997 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Zhang Jingzhe | 31/01/1995 | 178cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Liang Weipeng | 09/08/2002 | 181cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Li Xiaoming | 19/01/1996 | 183cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Deng Yubiao | 08/06/1997 | 182cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Chen Ao | 17/07/2000 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Chen Wei | 09/02/1993 | 173cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Shimeng Bao | 02/07/2003 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 31 | Yifan Wang | 11/01/2005 | 179cm | - | China | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yu Liu | 21/02/1995 | 185cm | - | China | 0.1Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 21 | Li Xinyu | 21/08/1996 | 186cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Askhan | 01/01/2005 | 189cm | 85kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Sun Jiazheng | 06/02/2000 | 181cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Wei Wei | 19/06/1978 | - | - | China | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.