|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jeong un Ko | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jeong un Ko | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jeong un Ko | 27/06/1966 | - | - | Korea Republic | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ji-Hun Kim | 24/05/1992 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 13 | Lim Jae Hyeok | 06/02/1999 | - | - | 0.2Triệu | - | - | - | - | |
| 19 | Lee Hyun Kyu | 09/10/2002 | 178cm | 73kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Yoon Jae Woon | 01/04/2002 | 177cm | 77kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Luis Mina | 10/08/1993 | 180cm | - | Colombia | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Tae ung Yun | 03/05/1999 | - | - | Korea Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Kwon Min Jae | 11/06/2001 | 170cm | 63kg | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 47 | Na Sung-Eun | 06/04/1996 | 179cm | - | Korea Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 72 | Kim Sung Ju | 15/11/1990 | 179cm | 70kg | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Gyeol Kim | 14/01/2005 | - | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| - | Luis Fabian Mina Zapata | 10/08/1993 | 180cm | 75kg | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Sang hyuk Yoon | 26/02/1997 | - | - | Korea Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lee Sang Min | 02/05/1995 | 175cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Djalma | 29/06/2000 | 174cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Bruno Pereira de Albuquerque | 20/07/1994 | 189cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Lee Hwan Hee | 14/09/2002 | 170cm | 68kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Lee Ho Bin | 25/11/1999 | 173cm | 63kg | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 18 | Ui chan Joung | 18/12/1996 | - | - | Korea Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Jung ho Lee | 16/05/1998 | - | - | Korea Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Ji-min Ryu | 07/04/2004 | 181cm | - | - | - | - | - | - | |
| 33 | Eung-bin Yeon | 10/04/2003 | 187cm | - | - | - | - | - | - | |
| 35 | Jae-Woo Park | 06/03/1998 | 174cm | 69kg | Korea Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Seong jin Beak | 08/09/1999 | - | - | Korea Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Min hyeok Song | 01/04/2001 | - | - | Korea Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Koo Bon Sang | 04/10/1989 | 180cm | 74kg | Korea Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Chang oh Hong | 16/12/1995 | - | - | Korea Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lee Seong Jae | 07/05/1995 | - | - | Korea Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Ji-hun Kim | 26/06/2000 | 175cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Seo Kyung Joo | 11/08/1997 | 174cm | - | Korea Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Bu-seong Jang | 07/06/2004 | 173cm | - | - | - | - | - | - | |
| 98 | Kim Min Sik | 18/03/1998 | 174cm | 65kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Park Joon Hee | 01/03/1991 | 184cm | 78kg | Korea Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Paulo da Rocha Junior | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Min Sung Yeon | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Sang Wook | 09/03/1990 | 190cm | 80kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Ju-young Cho | 03/08/2003 | 193cm | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Son Jung Hyun | 25/11/1991 | 192cm | 87kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Bo-sang Yoon | 09/09/1993 | 184cm | - | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.