|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Du-Ri Cha | 25/07/1980 | 181cm | 73kg | South Korea | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Arthur De Moura | 22/08/2000 | - | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Luan Costa | 02/02/1997 | 187cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Kim Chang Dae | 02/11/1992 | 174cm | 65kg | Republic of Korea | - | - | - | - | - |
| 27 | Baek Seung Woo | 27/04/1999 | 170cm | 65kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Ji-Han Lee | 08/01/2003 | 179cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| - | Cho Dong Keon | 16/04/1986 | 180cm | 74kg | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu | 05/01/1995 | 195cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Sava Petrov | 18/06/1998 | 190cm | - | Serbia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Choi Jun Hyeok | 05/09/1994 | 187cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Seong-jin Jeon | 21/03/2003 | 165cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Ji-man Ahn | 11/01/2003 | 178cm | - | South Korea | 0Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Chang-Ho Park | 05/05/2000 | 180cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 53 | Dimitri | 15/05/2000 | 175cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 92 | Lee Jong Sung | 05/08/1992 | 186cm | 72kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dong jae Cho | 16/05/2003 | 180cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Chang-Seok Lim | 07/12/1999 | 173cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Kim Shin Ri | 26/06/2002 | 174cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Yeong-Jin Jo | 09/05/1996 | 174cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seung-Gun Kim | 08/02/1999 | 189cm | - | 0.2Triệu | - | - | - | - | |
| 13 | Lee Ki-Hyun | 16/12/1993 | - | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| - | Ki-hyeon Lee | 16/12/1993 | 192cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.