|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ryu Byung-hoon | 03/07/1976 | 185cm | 83kg | South Korea | - |
| LEE WOO HYUNG | 02/02/1966 | 180cm | 76kg | South Korea | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Bruno Rodrigues Mota | 10/02/1996 | 194cm | 94kg | Brazil | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Breno Almeida | 16/02/1999 | 189cm | - | Brazil | 1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Yago Cesar Da Silva | 26/05/1997 | 170cm | 65kg | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Airton Moises | 02/02/1999 | 178cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2024 | 2/3 | - | - |
| 11 | Sung-bum Choi | 24/12/2001 | 173cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Jeong-hun Park | 21/08/2004 | 181cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Kang Ji-Hoon | 06/01/1997 | 178cm | 64kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Kim Ryun Do | 09/07/1991 | 187cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Dong-hyun Lee | 05/10/2005 | 195cm | - | - | - | - | - | - | |
| 19 | Jeong-un Yang | 14/05/2001 | 176cm | - | South Korea | 0Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Un Kim | 15/11/1994 | 180cm | - | 0.2Triệu | - | - | - | - | |
| 23 | Jung-woo Jang | 09/11/2004 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | Lee Tae Hee | 16/06/1992 | 183cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 71 | Chae Hyun Woo | 19/08/2004 | 178cm | 67kg | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 98 | Choi Min seo | 05/03/2002 | 181cm | - | Korea Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Laercio da Silva Carvalho | 17/11/1998 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Han Ka Ram | 09/02/1998 | 177cm | 73kg | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 14 | Lee Min Soo | 11/01/1992 | 178cm | 74kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Chang-beom Hong | 22/10/1998 | 170cm | - | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Choi Gyu Hyeon | 19/09/2000 | 177cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Eduardo Jacinto De Biasi | 09/01/1997 | 176cm | 74kg | Brazil | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Kim Bo-Kyung | 06/10/1989 | 178cm | 73kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Min-hyeok Lim | 05/03/1997 | 171cm | - | South Korea | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 28 | Seong Woo Moon | 15/05/2003 | 183cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Joo Hyun Jae | 26/05/1989 | 180cm | 73kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| - | Matheus Oliveira De Souza | 28/09/1997 | 173cm | - | Brazil | 0.8Triệu | - | 1/1 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kim Dong Jin | 28/12/1992 | 177cm | 74kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Bo-min Jeon | 10/05/2000 | 175cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 89 | Jeong Jun Yeon | 30/04/1989 | 178cm | 68kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 90 | Koo Dae Young | 09/05/1992 | 177cm | 72kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yun-Oh Lee | 23/03/1999 | 190cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Kim Da Suol | 04/01/1989 | 188cm | 82kg | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 41 | Hwang Byeong Geun | 14/06/1994 | 193cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Sung-dong Kim | 23/03/2002 | 191cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.