|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Diogo Luis Santo Alexandre Gama | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Diogo Luis Santo Alexandre Gama | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jukkapant Punpee | 02/04/1979 | - | - | Thailand | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ricardo Santos | 13/02/1987 | 189cm | 83kg | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 17 | Chakkit Laptrakul | 02/11/1994 | 178cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 31/01/2020 | - | - | - |
| 20 | Nontapat Naksawat | 20/06/2000 | - | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 22 | Kelvin Mateus de Oliveira | 01/06/1993 | 175cm | 71kg | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 33 | Tiago Alves Sales | 12/01/1993 | 181cm | 70kg | Brazil | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 49 | Pongpranod Kaewwichien | 04/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Danai Smart | 27/11/2005 | 197cm | - | Thailand | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 99 | Borko Duronjic | 24/09/1997 | 173cm | 65kg | Serbia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Natthakit Aiamiaoo | 26/12/2004 | - | - | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sumanya Purisai | 05/12/1986 | 173cm | 69kg | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Kristoffer Ryberg | 10/04/2004 | - | - | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Charalampos Charalampous | 01/07/1999 | 177cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 27 | James Beresford | 17/04/2002 | 180cm | - | Thailand | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 82 | Thanison Paibulkijcharoen | 19/02/2002 | 178cm | - | Thailand | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Nattayot Pol yiam | 17/04/1997 | 174cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanakorn Waiyawut | 07/04/1997 | - | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 18 | Boonyakait Wongsajaem | 29/06/1994 | 184cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 26 | Kwanchai Suklom | 12/01/1995 | 178cm | 70kg | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.