|
|||
| Thành phố: | Qingdao | Sân nhà: | Guoxin Stadium |
| Sức chứa: | 14000 | Thời gian thành lập: | 1993 |
| Huấn luyện viên: | Yang Weijian | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Qingdao | Sân nhà: | Guoxin Stadium |
| Sức chứa: | 14000 | Thời gian thành lập: | 1993 |
| Huấn luyện viên: | Yang Weijian | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yang Weijian | 02/09/1965 | - | - | China | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gao Xiang | 14/02/1989 | 175cm | 77kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Yang Likai | 29/03/2001 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 33 | Ji Xiaoxuan | 19/03/1993 | 180cm | 75kg | China | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Emmanuel Agyemang Badu | 02/12/1990 | 173cm | 69kg | Ghana | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.