|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matheus | 15/09/1993 | 188cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 7 | Bruno Correia Mendes | 10/12/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Edis Agovic | 12/07/1993 | 188cm | 85kg | Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 11 | Conrad Azong | 27/03/1993 | 186cm | - | Cameroon | - | - | - | - | - |
| 17 | Logan Reves | 06/01/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Mohamed Toure | 12/12/2005 | - | - | Guinea | - | - | - | - | - |
| 27 | Zac | 08/10/1996 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| 44 | Babou Seye | 09/10/2003 | - | - | Senegal | - | - | - | - | - |
| 88 | Benjamin Romeyns | 27/05/2001 | 185cm | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 90 | Nicolas Perez | 26/10/1990 | 180cm | 80kg | France | - | - | - | - | - |
| - | Alan Stulin | 05/06/1990 | 170cm | 62kg | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Patrik Teixeira | 10/05/1996 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Omar Natami | 15/12/1998 | 177cm | - | Luxembourg | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Joao Teixeira | 07/05/1996 | 182cm | - | Portugal | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | David Dadashev | 15/05/1999 | - | - | Luxembourg | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kino Delorge | 05/01/1998 | 180cm | - | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 20 | Alen Agovic | 28/11/1997 | - | - | Luxembourg | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Eric Brandenburger | 08/09/1998 | 184cm | - | Luxembourg | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 94 | Daryl Myre | 01/09/1999 | - | - | France | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lex Menster | 13/10/1991 | 181cm | - | Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 22 | Diogo Jorge Vicente Garrido | 25/11/1999 | 186cm | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| 67 | Koray Ozcan | 01/02/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 88 | Helio Lopes | 25/07/1988 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.