|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Benedetto Muzzicato | 27/09/1978 | 182cm | 83kg | Italy | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gia Huy Phong | 05/02/2004 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 9 | Soufian Benyamina | 02/03/1990 | 190cm | 76kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 17 | Pasqual Verkamp | 13/10/1997 | 180cm | - | Germany | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Emmanuel Elekwa | 11/06/2005 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 18 | Till Muschkowski | 06/05/2001 | 182cm | - | Germany | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Matteo Gumaneh | 05/09/2002 | 188cm | - | Germany | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Moritz Seiffert | 04/11/2000 | - | - | Germany | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Oleg Skakun | 28/10/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Bernd Nehrig | 28/09/1986 | 180cm | 79kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 7 | Erhan Yilmaz | 16/08/1994 | 175cm | 70kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
| 8 | Christopher Theisen | 13/06/1993 | 187cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 10 | Enes Kuc | 28/11/1996 | 179cm | 80kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 15 | Yazid Heimur | 18/11/2002 | - | - | Germany | 0Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Firat Sucsuz | 27/06/1996 | 172cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 22 | Yannis Becker | 12/01/1991 | 180cm | 67kg | Germany | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Bjorn Jopek | 24/08/1993 | 183cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 27 | Shinji Yamada | 24/02/1994 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Christoph Menz | 22/12/1988 | 185cm | 71kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Oliver Maric | 29/11/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Deji-Ousman Beyreuther | 06/09/1999 | 180cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 35 | Diren-Mehmet Gunay | 10/03/2003 | 172cm | - | Germany | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Maximilian Kinzig | 04/12/2003 | 190cm | - | Germany | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Niklas Petzsch | 18/06/2004 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.