|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Konrad Gerega | 11/01/1990 | - | - | Poland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jan Ciucka | 19/06/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Fabian Grzelka | 19/02/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 17 | Krzysztof Napora | 24/03/1990 | 176cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcin Stromecki | 06/04/1994 | 182cm | 77kg | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Piotr Nocon | 19/06/1990 | 179cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Dawid Wojtyra | 24/06/1998 | 180cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 20 | Szymon Szymanski | 13/04/1996 | 185cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Stanislaw Muniak | 22/10/2001 | 186cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Dawid Niedbala | 23/12/1994 | 173cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Dominik Bronislawski | 15/06/1996 | 178cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Adam Olejnik | 27/12/1991 | 177cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Adrian Zabik | 06/03/2003 | 176cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Daniel Bledowski | 14/02/2002 | 178cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Rafal Brusilo | 21/04/1989 | 179cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Lukasz Winiarczyk | 28/08/1990 | 175cm | 68kg | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Bartosz Neugebauer | 18/02/2002 | 188cm | 82kg | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Milosz Garstkiewicz | 03/05/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | Jakub Hajda | 16/09/2003 | 182cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Mateusz Kos | 06/04/1987 | 190cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Bartosz Warszakowski | 25/06/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.