|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Oscar Fernando Torres Becerra | 18/11/1968 | - | - | Mexico | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Armando Gonzalez Sandoval | 13/06/1997 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 15 | Jonathan Guerrero | 09/03/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 16 | Diego Lopez | 12/01/1999 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 19 | Orlando Ballesteros | 19/04/2000 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 20 | Nicolas Alcazar | 19/07/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Jesus Alejandro Ochoa Lopez | 03/03/2000 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| 26 | Rodolfo Herrera Moraga | 29/01/1998 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Yousuf Salwan Zetuna | 10/03/1999 | 183cm | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Bryan Garcia | 21/09/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Yair Josafat Espin Ramirez | 02/08/1998 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | Lucas Canton | 20/04/2005 | - | - | Argentina | - | - | - | - | - |
| - | Rodolfo Vilchis Cruz | 15/09/1989 | 165cm | 55kg | Mexico | 0.9Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Sergio Javier Napoles Saucedo | 23/11/1989 | 171cm | 69kg | Mexico | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| - | Enzo Prono | 27/06/1991 | 187cm | 71kg | Paraguay | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Luis Alberto Padilla Ponce | 24/02/1985 | 185cm | 75kg | Mexico | - | - | - | - | - |
| - | Fernando Vazquez Sanchez | 03/03/1999 | 160cm | 54kg | - | - | - | - | - | |
| - | Sergio Meza | 22/03/1996 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| - | Jose Franco | 17/10/2001 | - | - | Guatemala | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jose David Toledo Bosquez | 18/04/1982 | 168cm | 56kg | Mexico | 0.7Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Jorge Alberto Sanchez Lopez | 14/02/1993 | 174cm | - | Mexico | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| - | David Ayala | 06/04/2000 | 180cm | - | Mexico | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Octavio Paz | 10/03/1996 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 21 | Jose Eduardo Fernandez Sanchez | 21/02/1997 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 33 | Angel Francisco Rascon Martinez | 05/04/1997 | 180cm | 77kg | - | - | - | - | - | |
| - | Luis Isaac Robles Mejía | 06/03/1993 | 185cm | 83kg | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.