|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Jaksic | 10/08/1983 | - | - | Serbia | - | - | - | - | - |
| 10 | Zoran Danoski | 20/10/1990 | 173cm | - | Macedonia FYR | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Tom Kljun | 29/01/2004 | 178cm | 66kg | Slovenia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Evgen Pavlov | 12/03/1991 | 191cm | 83kg | Ukraine | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Dino Dolmagic | 26/02/1994 | 175cm | - | Serbia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Lazar Stojanovic | 16/05/2000 | - | - | Serbia | - | - | 7/1 | 4/0 | - |
| 24 | Mladjan Stevanovic | 01/01/1995 | 170cm | - | Serbia | 0.1Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 25 | Vasilije Janjic | 25/01/1995 | 177cm | - | Serbia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Jovan Andelkovic | 23/04/2004 | - | - | Serbia | - | - | - | - | - |
| 55 | Milos Simonovic | 28/05/1990 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 70 | Aleksandar Miladinovic | 06/03/2000 | 176cm | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Djordje Jovanovic | 17/08/2001 | - | - | Serbia | - | - | - | - | - |
| - | Borko Duronjic | 24/09/1997 | 173cm | 65kg | Serbia | 0.4Triệu | - | 5/1 | 2/0 | - |
| - | Jovanovic Djordje | 17/08/2001 | 175cm | - | Serbia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Darko Stojanovic | 03/09/2003 | 175cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 8 | Viktor Lukic | 06/10/2000 | 172cm | - | Serbia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Mihailo Orescanin | 07/09/1997 | 189cm | - | Serbia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Nemanja Subotic | 23/01/1992 | 180cm | - | Serbia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Vuk Mitosevic | 12/02/1991 | 173cm | - | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 30 | Sinisa Babic | 13/02/1991 | 178cm | - | Serbia | 0.5Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Lazar Mitic | 19/07/2003 | - | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Uros Filimonovic | 12/04/2006 | 182cm | - | Serbia | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Uros Lazic | 15/03/2003 | 175cm | - | Serbia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | - | - |
| 66 | Mateja Gasic | 16/02/2003 | 177cm | - | Serbia | 0.7Triệu | 30/01/2027 | 10/1 | - | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nemanja Kostic | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 26 | Stefan Ilic | 25/02/2001 | 187cm | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Stefan Randjelovic | 27/01/1999 | 188cm | - | Serbia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.