|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aleksandr Khatskevich | 19/10/1973 | - | - | Belarus | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Giannis Chatzivasilis | 26/04/1990 | 185cm | - | Cyprus | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| 87 | Serge Gakpe | 07/05/1987 | 176cm | 68kg | Togo | 0.3Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| 99 | Emilio Jose Zelaya | 30/07/1987 | 186cm | 75kg | Argentina | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Chrysostomou Rois | 09/08/2002 | - | - | Cyprus | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tomas Podstawski | 30/01/1995 | 181cm | 72kg | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 10 | Giorgos Oikonomidis | 10/04/1990 | 180cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Kostas Markou | 27/03/1988 | 168cm | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 23 | Razvan Gradinaru | 23/08/1995 | 180cm | - | Romania | 0.5Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 27 | Evgenios Kyriakou | 14/05/1992 | - | - | Cyprus | 0Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Andreas Christou | 12/03/1994 | 181cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 61 | Nikolas Menelaou | 06/01/1999 | 183cm | - | Cyprus | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 70 | Fabio Alexandre Cruz Martins | 10/02/1996 | 181cm | - | Portugal | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 98 | Andreas Neofytou | 07/07/1998 | 184cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Andreas Avraam | 06/06/1987 | 171cm | 67kg | Cyprus | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Simranjit Singh Thandi | 11/10/1999 | 176cm | - | England | 0.4Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 5 | Yanilio de Nooijer | 02/05/2003 | 186cm | - | Netherlands | - | 31/05/2024 | - | - | - |
| 14 | Alkiviadis Christofi | 20/01/1992 | - | - | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| 22 | Minas Antoniou | 22/02/1994 | 185cm | - | Cyprus | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Manolis Tzanakakis | 30/04/1992 | 178cm | - | Greece | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Boubakari Soumbounou | 15/03/1999 | - | - | France | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexander Spoljaric | 28/11/1995 | 189cm | - | Cyprus | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 60 | Devis Rogers Epassy Mboka | 02/02/1993 | 189cm | 82kg | Cameroon | 0.4Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.