|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rhys Griffiths | 01/03/1980 | 191cm | - | Wales | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Chris Venables | 23/07/1985 | 188cm | 79kg | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 12 | Dan Griffiths | 16/01/2001 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 17 | Owain Warlow | 25/10/1987 | 184cm | 84kg | Wales | 0Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 17 | Ioan Phillips | 09/04/2008 | - | - | Wales | 0Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 19 | Ryan HILL | 19/03/1998 | 178cm | - | England | - | 31/05/2027 | - | - | - |
| 22 | Keyon Reffell | 06/10/1990 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| - | Sam Snaith | - | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Nathan Daniel Wood | 01/01/1900 | 180cm | 70kg | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kane Owen | 22/10/1994 | 174cm | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 4 | Ashley Evans | 18/07/1989 | 175cm | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 6 | Mael Davies | 10/10/1998 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 8 | Lewis Harlin | 11/06/1992 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 10 | Henry Jones | 18/09/1993 | 183cm | 83kg | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 11 | Eliot Richards | 10/09/1991 | 175cm | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Lewys Morgan Ware | 08/11/2004 | - | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Jonathan Brown | 27/04/1990 | 180cm | 80kg | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Gabe Kircough | 22/03/2004 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 20 | Ryan Reynolds | 15/09/2000 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 21 | Shaun Macdonald | 17/06/1988 | 183cm | 76kg | Wales | - | 31/05/2027 | - | - | - |
| 22 | Nathan Wood | 23/04/1997 | 186cm | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Eduardo Bregua | 03/10/2005 | - | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jacob Jones | 05/09/2001 | 167cm | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 30 | Mark Little | 20/08/1988 | 185cm | 81kg | England | 0Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexander Anthony Pennock | 07/02/2001 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 23 | alex harris | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Alex Harris | 12/05/1992 | - | - | Wales | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.