|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | David Gonzales Giraldo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | David Gonzales Giraldo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Generelo Miranda | 11/08/1982 | 181cm | 82kg | Spain | 30/06/2016 |
| Alexandre Guimaraes | 07/11/1959 | 189cm | - | Costa Rica | - |
| Alex Escobar | 08/02/1965 | - | - | Colombia | - |
| Jorge da Silva | 11/12/1961 | - | - | Uruguay | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristian Barrios | 19/05/1998 | 166cm | - | Colombia | 1.6Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 9 | Jorge Daniel Valencia Angulo | 13/03/1996 | 180cm | - | Ecuador | 1.2Triệu | 31/12/2028 | 10/2 | 6/1 | - |
| 9 | Luis Ramos | 13/12/1999 | 183cm | 78kg | Peru | 0.8Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 11 | Darwin Machis | 07/02/1993 | 171cm | 58kg | Venezuela | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 7/0 | 2 |
| 17 | Jan Lucumi | 11/02/2004 | 178cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 11/0 | 6/0 | 1 |
| 18 | Yojan Garces | 27/05/2006 | 191cm | 75kg | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | 6/0 | - |
| 20 | Gustavo Adrian Ramos Vasquez | 22/01/1986 | 185cm | 72kg | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | 6/1 | - |
| 21 | Tomas Angel Gutierrez | 20/02/2003 | 174cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 6/1 | 3/0 | - |
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | 26/06/1991 | 175cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 2/0 | - |
| 28 | Dominic Hernandez | 12/06/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Joider Micolta Piedahita | 13/07/2002 | 173cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 77 | Edson Alejandro Tortolero Toro | 05/02/1998 | 174cm | - | Venezuela | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | 2/0 | - |
| - | Segundo Victor Ibarbo Guerrero | 19/05/1990 | 188cm | 69kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | John Eduard Murillo Romana | 21/11/1995 | 170cm | - | Venezuela | 2.2Triệu | 31/12/2024 | 4/0 | 4/0 | 1 |
| - | Rodrigo Holgado | 28/06/1995 | 180cm | - | Malaysia | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Pipe Gomez | 11/10/1999 | 173cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Sebastián Quiñones | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yeison Guzman | 22/03/1998 | 170cm | - | Colombia | 2Triệu | 31/12/2028 | 15/12 | 2/2 | 2 |
| 13 | Mateo Castillo | 15/03/2003 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2027 | 13/2 | - | - |
| 21 | Sebastián Navarro | 15/07/2000 | 185cm | 74kg | Colombia | 0.9Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 32 | Franco Leys | 18/10/1993 | 177cm | 68kg | Argentina | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Luis Alejandro Paz Mulato | 08/09/1988 | 175cm | 76kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Eder Fabian Alvarez Balanta | 28/02/1993 | 180cm | 84kg | Colombia | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Carlos Sierra | 25/10/1990 | 182cm | 78kg | Colombia | 0.1Triệu | - | 1/0 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Marcos David Mina Lucumi | 12/04/1999 | 177cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 5/0 | - |
| 26 | Yhorman Hurtado | 14/12/1996 | 170cm | 67kg | Colombia | 0.4Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 26 | Esneyder Mena | 03/11/1997 | 178cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | 09/09/1996 | 174cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 17/0 | - | 2 |
| 92 | Yerson Candelo | 24/02/1992 | 170cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jean Paulo Fernandes Filho | 26/10/1995 | 188cm | - | Brazil | 0.8Triệu | - | 13/0 | 3/0 | - |
| 1 | Joel Graterol | 15/05/1997 | 182cm | - | Venezuela | 0.8Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 12 | Mario Jorge Soto | 02/08/1993 | 188cm | 82kg | Colombia | 0.4Triệu | - | 5/0 | - | - |
| 12 | Juan Pablo Montoya | 15/10/1998 | 184cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 27 | Santiago Ibraim Silva Azambuja | 11/05/1999 | 190cm | 78kg | Uruguay | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 31 | David Quintero | 29/01/1998 | 187cm | - | Colombia | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Juan Munera | 17/07/2001 | 196cm | - | Spain | - | - | - | - | - |
| - | Juan David Nazarith Navarrete | - | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.