|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pedro Sarmiento | 26/10/1956 | - | - | Colombia | - |
| Hernan Herrera | 28/10/1957 | - | - | Colombia | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Michael Barrios | 21/04/1991 | 163cm | 60kg | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2025 | 9/1 | 6/0 | - |
| 9 | Gilbert Alvarez Vargas | 07/04/1992 | 185cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Jorge Mendez | 06/04/2001 | 168cm | - | Panama | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Joel Contreras | 01/05/1999 | 170cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | 16/09/1985 | 178cm | 83kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 18/10 | 1/1 | 1 |
| 24 | Luis Palacios | 10/04/2001 | 181cm | 78kg | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 25 | Mathias Gonzalez | 07/05/2005 | 180cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 26 | Santiago Cubides | 08/09/2000 | 194cm | - | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 28 | Mateo Zuleta | 07/06/2002 | 170cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | 4/0 | 13/2 | - |
| 42 | Santiago Mera | 19/07/2001 | 178cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Santiago Munoz | 14/08/2002 | 175cm | 67kg | Mexico | 2Triệu | - | - | - | - |
| - | Santiago Munoz | 06/08/1999 | 173cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Johar Mejia | 10/01/2000 | 183cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Yeiler Valencia | 28/05/2004 | - | 79kg | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jose Quinones | 17/02/2001 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Andres Rojas Vasquez | 24/07/1997 | 177cm | 76kg | Colombia | 0.5Triệu | - | 3/0 | 5/0 | - |
| 6 | Juan Diaz Prendes | 20/05/2001 | 183cm | 67kg | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Esteban Beltran | 18/10/1999 | 176cm | 63kg | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 3/0 | - |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | 18/09/2000 | 173cm | 66kg | Colombia | 0.8Triệu | - | 16/1 | - | 2 |
| 10 | Johan Beltran | 18/10/1999 | 176cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | 26/07/1999 | 180cm | - | Colombia | 1.6Triệu | 31/12/2026 | 8/0 | 3/0 | - |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | 28/08/1998 | 178cm | 74kg | Colombia | 0.9Triệu | 30/12/2028 | - | - | - |
| 23 | Andres Colorado | 01/12/1998 | 193cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 30/05/2028 | 3/0 | - | - |
| 31 | Manuel Arteaga | 26/02/1999 | 167cm | - | Colombia | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Juan Garcia | 24/02/1997 | 185cm | 79kg | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Alvaro Montano | 14/09/2000 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andres Correa | 29/01/1994 | 175cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 1/0 | - |
| 13 | Daniel Alexander Quinones Navaro | 07/04/1999 | 171cm | - | Colombia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | 21/11/1997 | 174cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 20/0 | - | 5 |
| 33 | Juan Patino | 10/09/1998 | 183cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2027 | 4/0 | 3/0 | - |
| - | J. E. Gallego | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Fabio Sebastian Giraldo Delgado | 08/01/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | James Aguirre | 21/05/1992 | 180cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Juan Munoz | 26/10/2004 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 25 | Juan Gallego | 26/10/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Debinson Mateus | 28/10/2000 | 193cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Camilo Paez | 08/10/2002 | 185cm | - | Colombia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.