|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 3892 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Issa Thiaw | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nuijamiestenkatu 1, 50100 Mikkeli | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 3892 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Issa Thiaw | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nuijamiestenkatu 1, 50100 Mikkeli | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Juha Pasoja | 16/11/1976 | 185cm | 80kg | Finland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juuso Liukkonen | 26/11/1993 | 190cm | - | Finland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Kevin Beugre | 23/08/1992 | 172cm | 61kg | Cote D Ivoire | 0Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| 10 | Ajack Deng | 04/06/2003 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 15 | Santeri Stenius | 24/08/1999 | 183cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 18 | Ossi Torniainen | 26/05/2005 | - | - | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - | |
| 19 | Landry Koffi | 23/06/1996 | 186cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 20 | Oliver Hayhanen | 24/10/2006 | - | - | - | 31/12/2025 | - | - | - | |
| 21 | Leevi Leinonen | 02/01/2001 | 190cm | - | Finland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Eero Ylonen | 11/03/2003 | 180cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 29 | Veikko Karttunen | 23/01/2006 | - | - | Finland | - | - | - | - | - |
| - | Torfiq Ali-Abubakar | 08/02/2001 | 180cm | - | Ghana | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Rasmus Lehtonen | 19/10/2000 | 188cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 14 | Joona Hiltunen | 11/06/1999 | 172cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 14 | Jesse Jappinen | 07/03/2001 | 180cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 15 | Joel Laitinen | 18/04/2001 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 17 | Valtteri Nikulainen | 11/09/2004 | 178cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 25 | Juuso Tarvainen | 23/08/1998 | 185cm | - | Finland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Jesse Kilpelainen | 30/08/2000 | 184cm | 84kg | Finland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aleksi Honka-Hallila | 15/01/2001 | 190cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 22 | Jonne Uronen | 17/11/1995 | 183cm | - | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 30 | Timi Heikkinen | 05/01/2005 | 181cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.