|
|||
| Thành phố: | Kokkola | Sân nhà: | Kokkolan keskuskenttä |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 1930 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Pitkänsillank. 20B 67100 Kokkola | ||
|
|||
| Thành phố: | Kokkola | Sân nhà: | Kokkolan keskuskenttä |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 1930 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Pitkänsillank. 20B 67100 Kokkola | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ricardo Cardoso | 23/09/2001 | 175cm | - | Sao Tome and Principe | - | 31/10/2025 | - | - | - |
| 9 | Wegye Wegye | 18/09/2000 | 186cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 10 | Dominique Sossorobla Malonga | 08/01/1989 | 185cm | 80kg | Congo | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Joonas Paananen | 03/06/2003 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 14 | Seco Sani | 06/01/2001 | - | - | Guinea Bissau | - | - | - | - | - |
| 15 | Santeri Makinen | 22/02/2002 | 175cm | 80kg | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 17 | Vitor Gomes | 17/10/1997 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 19 | Agostinho Chipesse | 15/01/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Joao Eric | 26/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Badreddine Bushara | 04/01/2004 | - | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 23 | Waltteri Koivisto | - | - | - | Finland | - | - | - | - | - |
| 24 | Sampo Rintala | 06/06/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 28 | Justice Adarkwa | - | - | - | Ghana | - | - | - | - | - |
| - | Eetu Rissanen | 15/10/2002 | 177cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Mannstrom | 29/10/1988 | 169cm | 64kg | Finland | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 10 | Harri Heiermann | 08/09/1996 | 193cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 13 | Karolis Chvedukas | 21/04/1991 | 174cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 16 | Kristian Andersen | 01/09/1994 | 170cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jusa Ihalainen | 09/08/2000 | 170cm | - | Finland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Kyle Curinga | 30/12/1993 | 185cm | - | USA | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 32 | Aku Ahokangas | 30/09/2004 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 35 | Stanley Amuzie | 28/02/1996 | 186cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maciej Raniowski | 02/05/1996 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 36 | Topi Valtonen | 10/03/1999 | 191cm | - | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.