|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Sarpsborg Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Even Sel | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Sarpsborg Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Even Sel | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Christian Michelsen | 14/03/1976 | 180cm | - | Norway | 31/12/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alagie Sanyang | 11/09/1996 | 185cm | 78kg | Gambia | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Daniel Seland Karlsbakk | 07/04/2003 | 194cm | 78kg | Norway | 4.5Triệu | 31/12/2029 | 2/0 | 1/0 | - |
| 19 | Sveinn Aron Gudjohnsen | 12/05/1998 | 189cm | 80kg | Iceland | 0.7Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 20 | Peter Reinhardsen | 21/04/1999 | 186cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | 3/0 | - |
| 23 | Niklas Sandberg | 18/05/1995 | 183cm | 85kg | Norway | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 26 | Moubarack Compaore | 24/09/2002 | 178cm | - | Burkina Faso | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | 28/11/2003 | 180cm | - | Norway | 6Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 29 | Martin Haheim Elveseter | 29/12/2005 | 176cm | - | Norway | 0.4Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 80 | Szymon Roguski | 15/12/2007 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Amadou Camara | 30/06/2000 | 187cm | - | Mali | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jeppe Andersen | 06/12/1992 | 178cm | 75kg | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Simon Tibbling | 07/09/1994 | 175cm | 67kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 14 | Jo Inge Berget | 11/09/1990 | 186cm | 81kg | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 25 | Jesper Gregersen | 21/08/2004 | 189cm | 71kg | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Emil Palsson | 10/06/1993 | 185cm | - | Iceland | - | 31/12/2020 | - | - | - |
| - | Leo Bech Hermansen | 28/07/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamour Ndiaye | 22/10/2005 | 190cm | - | Senegal | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 13 | Carljohan Eriksson | 25/04/1995 | 191cm | - | Finland | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Leander Øy | 24/10/2003 | 182cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.