|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Paúl Vélez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Paúl Vélez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Tomson Geraldy Minda Borja | 07/12/2000 | - | - | Ecuador | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 7 | Jimmy Evans | 13/03/1999 | 182cm | 73kg | Nigeria | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Matias Wolf Rigoleto Arevalo | 02/06/1995 | 175cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Bagner Samuel Delgado Loor | 20/11/1995 | - | - | Ecuador | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Nazareno Bazan | 08/03/1999 | 184cm | - | Argentina | 0.2Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 17 | Cristian Penilla | 02/05/1991 | 176cm | 78kg | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 18 | Brayan Angulo | 30/11/1995 | 183cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Daniel Segura | 17/03/1999 | 166cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Mauricio Alonso | 12/02/1994 | 171cm | 73kg | Uruguay | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Renny Simisterra | 10/12/1997 | 184cm | - | Ecuador | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Miguel Perea | 18/12/1999 | - | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | 2/1 | 1/0 | - |
| 32 | Carlos Alfredo Orejuela Quinonez | 14/03/1993 | 173cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 41 | Elian Caicedo | 03/06/2005 | - | - | Ecuador | - | - | - | 3/0 | - |
| 61 | Jefferson Caicedo | 05/12/1994 | 180cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 81 | Facundo Castelli | 18/02/1995 | 183cm | - | Argentina | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Arnaldo Zambrano | 22/12/2001 | - | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | 2/0 | 1/0 | 1 |
| 14 | Steven Tapiero | 28/07/1991 | - | 75kg | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 19 | Bryan David Corozo Caicedo | 19/08/2000 | 176cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | 3/0 | - |
| 26 | Jean Carlos Estacio Nazareno | 11/10/1997 | - | - | Ecuador | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Bruno Teliz | 16/08/1991 | 174cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 55 | Joaquin Azzem Verges Collazo | 01/06/1992 | 169cm | 65kg | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jerry Parrales | 08/02/1997 | 187cm | - | Ecuador | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Marco Roberto Montano Diaz | 08/09/1992 | - | - | Ecuador | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Christian Tapia | 09/10/2001 | - | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 12 | Jose Collaguazo | 21/03/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | Rodrigo Nicolas Formento Chialanza | 25/09/1999 | 185cm | 79kg | Uruguay | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 42 | Adonnis Pabón | 11/09/1995 | 185cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.