|
|||
| Thành phố: | Randers | Sân nhà: | Essex Park Randers |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 06/11/1898 |
| Huấn luyện viên: | Rasmus Bertelsen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Randers Football Club Lars KNUDSEN Viborgvej 92 A DK-8900 Randers Denmark | ||
|
|||
| Thành phố: | Randers | Sân nhà: | Essex Park Randers |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 06/11/1898 |
| Huấn luyện viên: | Rasmus Bertelsen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Randers Football Club Lars KNUDSEN Viborgvej 92 A DK-8900 Randers Denmark | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rasmus Bertelsen | 21/12/1983 | - | - | Denmark | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mohamed Toure | 26/03/2004 | 186cm | 89kg | Australia | 8Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 9 | Simen Bolkan Nordli | 25/12/1999 | 181cm | 78kg | Norway | 2.2Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 10 | Norman Campbell | 24/11/1999 | 175cm | 69kg | Jamaica | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Noah Shamoun | 08/12/2002 | 183cm | 62kg | Syria | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Thibault Klidje | 10/07/2001 | 170cm | - | Togo | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Musa Toure | 12/11/2005 | 183cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 26 | Florian Danho | 21/06/2000 | 188cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 30 | Mohamed Sankoh | 16/10/2003 | 183cm | 79kg | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2030 | - | 3/1 | - |
| 30 | Mike Themsen | 10/03/2006 | - | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 2/1 | 1/0 | 1 |
| 77 | Kasper Junker | 05/03/1994 | 186cm | - | Denmark | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 1/0 | 1 |
| 90 | Stephen Odey | 15/01/1998 | 182cm | 78kg | Nigeria | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Mustapha Ubandoma | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Abdul Hakim Sulemana | 19/02/2005 | 164cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | John Bjorkengren | 09/12/1998 | 180cm | - | Sweden | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 2/0 | - |
| 11 | Edgar Babayan | 28/10/1995 | 180cm | - | Armenia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Mikkel Pedersen | 07/01/1996 | 182cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Frederik Lauenborg | 18/05/1997 | 181cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 16 | Laurits Pedersen | 25/01/2006 | - | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/1 | 1/0 | 1 |
| 17 | Mathias Greve | 11/02/1995 | 186cm | - | Denmark | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 1/0 | - |
| 24 | Sabil Hansen | 14/11/2005 | - | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 28 | Andre Ibsen Romer | 18/07/1993 | 186cm | 78kg | Denmark | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 28 | Elies Mahmoud | 10/02/2001 | 171cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2029 | 2/1 | 1/0 | 1 |
| - | Laurits Raun Pedersen | 25/01/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Oliver Olsen | 13/08/2000 | 190cm | 77kg | Denmark | 1.8Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 44 | Nikolas Dyhr | 18/06/2001 | 179cm | - | Denmark | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Bjorn Kopplin | 07/01/1989 | 184cm | 74kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Jesper Lauridsen | 27/03/1991 | 182cm | 76kg | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paul Izzo | 06/01/1995 | 185cm | 80kg | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 1/0 | - |
| 22 | Emmanuel Ogura | 13/05/2002 | 182cm | - | Ghana | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 25 | Oskar Snorre | 26/01/1999 | 191cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Alexander Nybo | 12/04/1995 | 188cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.