|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Masashi Nakayama | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Masashi Nakayama | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shusuke Sakamoto | 22/03/1993 | 183cm | 78kg | - | - | - | - | - | |
| 8 | Kenshiro Suzuki | 20/03/1996 | - | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 9 | Wadi Ibrahim Suzuki | 31/01/2003 | 192cm | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 19 | Manabu Saito | 04/04/1990 | 169cm | 54kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 20 | Kengo Kawamata | 14/10/1989 | 184cm | 67kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 29 | Yusuke Imamura | 27/12/1997 | 180cm | 71kg | - | - | - | - | - | |
| 29 | Weverton de Souza Santos | 29/06/2002 | 180cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 33 | Mikhael Akatsuka | 01/11/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ryota Watanabe | 11/03/1991 | 190cm | 84kg | Japan | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Koki Maezawa | 21/03/1993 | 175cm | 68kg | Japan | - | - | - | - | - |
| - | Kota Suzuki | 02/05/1997 | 172cm | 66kg | Japan | - | - | - | - | - |
| - | Taiga Sugimoto | 02/01/2003 | - | - | Japan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kazuki Someya | 13/10/1986 | 166cm | 64kg | Japan | - | 31/01/2025 | - | - | - |
| 24 | Kaiyo Yanagimachi | 07/05/2002 | 176cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuya Anzai | 09/05/1996 | 173cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 5 | Terukazu Shinozak | 13/05/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 16 | Shuma Mihara | 16/07/2001 | 172cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Norimasa Atsukawa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroto Maeda | 29/10/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Ryusuke Otomo | 24/05/2000 | 186cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 44 | Koji Yamada | 31/12/1998 | 181cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 50 | Kenta Watanabe | 28/04/1998 | 190cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.