|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yasuaki Oshima | 01/09/1981 | 177cm | 65kg | Japan | - |
| Tetsuya Asano | 23/02/1967 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Koki Arita | 23/09/1991 | 177cm | 80kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 10 | Noriaki Fujimoto | 19/08/1989 | 175cm | 68kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 25 | Jin Hanato | 31/05/1990 | 178cm | 60kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 36 | Rei Yonezawa | 20/07/1996 | 176cm | 65kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | 7/0 | - |
| 46 | Seiya Take | 15/10/2004 | 176cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | 3/1 | - |
| 92 | Charles Nduka | 08/08/1998 | 183cm | 82kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Thiago Quirino da Silva | 04/01/1985 | 181cm | 79kg | Brazil | 0.2Triệu | 31/01/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Keita Fujimura | 02/09/1993 | 182cm | 65kg | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2025 | 3/1 | 5/0 | - |
| 11 | Junki Goryo | 13/12/1989 | 172cm | 63kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 18 | Mikuto Fukuda | 20/02/2000 | 171cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 6/2 | 2/0 | - |
| 19 | Shuto Inaba | 29/06/1993 | 172cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2025 | 7/0 | - | 1 |
| 20 | Masayoshi Endo | 26/10/1999 | 162cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 3/0 | 7/0 | - |
| 27 | Takumi Yamaguchi | 21/07/2000 | 166cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Shuto Nakahara | 29/10/1990 | 171cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Wiliam Henrique Antunes, Magrao | 11/02/1987 | 190cm | 81kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/01/2020 | - | - | - |
| - | Romero Frank Berrocal Lark | 19/08/1987 | 177cm | 70kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Eisuke Watanabe | 03/11/1999 | 172cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Shintaro Ihara | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Chorufan Ono | 25/10/1993 | 186cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.