|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Junior Gonzalez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Junior Gonzalez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Junior Gonzalez | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tsubasa Endoh | 20/08/1993 | 170cm | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 28 | Kai Koreniuk | 01/03/1998 | 183cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 39 | Nicolas Sullivan | 21/07/2002 | 187cm | - | USA | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 54 | Andre Ochoa | 27/01/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 57 | Christian Coreas | 01/02/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 60 | Levon Saribekyan | 14/02/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 73 | Michael Dwane Salazar Jr | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 74 | Nader El-Jindaoui | 16/11/1996 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 78 | Luis Muller | 12/02/2001 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| - | Michael Salazar | 15/11/1992 | 180cm | - | Belize | 0.3Triệu | 30/11/2018 | - | - | - |
| - | Josue Varela | 04/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sergio Villapando | 16/02/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Javier Corona | 29/07/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Miguel Aguilar | 30/08/1993 | 175cm | 78kg | Mexico | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Elijah Wynder | 10/03/2003 | 183cm | 75kg | USA | 1.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 24 | Ruben Ramos Jr. | 22/01/2007 | 175cm | 70kg | USA | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 65 | Juan Calderon | 17/02/1991 | 168cm | - | Mexico | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Harbor Miller | 21/06/2007 | - | 70kg | USA | 0.8Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Sebastian Hernandez | 10/02/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Owen Lamb | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | James Thomas Marcinkowski | 09/05/1997 | 185cm | 84kg | USA | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 31 | Brady Scott | 30/06/1999 | 187cm | 79kg | USA | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 41 | Carlos Zuniga | 17/01/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 91 | Owen Pratt | 10/08/2008 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.