|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Kirils Kurbatov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Kirils Kurbatov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kirill Kurbatov | 06/08/1987 | - | - | Latvia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kristians Kauselis | 14/03/2003 | 193cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Mohamed Kone | 21/08/2003 | 186cm | - | Ivory Coast | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Marks Pacepko | 09/02/2007 | 187cm | - | Latvia | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 15 | Rostand Ndjiki | 05/01/2004 | 188cm | - | Cameroon | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 17 | Barthelemy Diedhiou | 02/01/2001 | 179cm | - | Senegal | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Artem Harzha | 03/06/2007 | - | - | Ukraine | - | - | - | - | - |
| 27 | Valerijs Lizunovs | 24/02/2004 | 187cm | - | Latvia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Faycal Konate | 15/08/2006 | 197cm | - | Burkina Faso | - | 31/12/2029 | - | - | - |
| 30 | Boubou Diallo | 04/11/2003 | - | - | Mali | - | - | - | - | - |
| 99 | Armans Galajs | 09/02/2002 | 183cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Artem Garzha | 03/06/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Wally Fofana | 04/05/2002 | 179cm | - | Gambia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Mareks Miksto | 20/05/2003 | - | - | Latvia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Toumani Diakite | 19/01/2006 | 180cm | - | Ivory Coast | 3Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 23 | Victor Promise | 02/09/2006 | - | - | Nigeria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 44 | Ralfs Basko | 10/01/2005 | - | - | Latvia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Rainers Buks | 11/02/2004 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shunsuke Murakami | 02/09/2000 | 182cm | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 37 | Glebs Mihalcovs | 15/03/2004 | 180cm | - | Latvia | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| - | Artemijs Maslakovs | 07/01/2007 | 179cm | - | Latvia | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nikita Saranins | 04/01/2003 | - | - | Latvia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Lukass Zuravlovs | 14/03/2006 | 191cm | - | Latvia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Vladislavs Kurakins | 09/07/1996 | 185cm | - | Latvia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Raimonds Pupels | 18/04/2007 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.