|
|||
| Thành phố: | Norway | Sân nhà: | Strommen stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jens Wedeborg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Norway | Sân nhà: | Strommen stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jens Wedeborg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Espen Olsen | 13/03/1979 | 180cm | 78kg | Norway | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Younes Amer | 13/03/2001 | - | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| 9 | Nikolay Hristov | 24/05/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Mathias Sundberg | 10/01/2002 | 190cm | - | Norway | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 14 | Havard Segtnan Thun | 18/12/1996 | - | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Julian Kristengard | 12/09/2002 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 16 | Anders Johannessen Nord | 17/10/2000 | 189cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 22 | Tega George | 02/10/1996 | - | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Steffen Aronsen | 16/01/2004 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 26 | Oliver Odde Henriksrud | 08/08/2005 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 27 | Alexander Hrcka Sannes | 05/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Walid Idrissi | 22/08/1995 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sander Birkeland | 26/09/1995 | - | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| 10 | Mustapha Achrifi | 04/03/1987 | 180cm | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 20 | Mats Andre Kaland | 09/05/1989 | 184cm | 84kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 23 | Marius Hagen | 23/07/1992 | 183cm | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sverre Bjorkkjaer | 12/07/1996 | 170cm | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | William Moan Mikalsen | 27/11/2000 | - | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| - | Barry Sharifi | 10/11/1997 | 189cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Dehnes Ravneng | 24/12/1997 | - | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Magnus Staer-Jensen | 04/01/2006 | 188cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 30 | Marcus Myhrer Dyngeland | 29/01/2000 | 184cm | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.