|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Pa-Modou Kah | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Pa-Modou Kah | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jearl Margaritha | 10/04/2000 | 181cm | - | Curacao | 0.4Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 7 | Damien Barker | 07/12/2004 | 172cm | - | Grenada | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Ihsan Sacko | 19/07/1997 | 183cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 10 | Hope Kodzo Avayevu | 19/10/2002 | - | - | Ghana | - | - | 1/0 | - | - |
| 19 | Damian Rivera | 08/12/2002 | 177cm | - | Guatemala | 0.3Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 22 | Darius Johnson | 15/03/2000 | 182cm | - | Grenada | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| 28 | Kelvin Arase | 15/01/1999 | 172cm | - | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Dariusz Formella | 21/10/1995 | 177cm | 74kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 37 | Zach Da Silva | 14/08/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 38 | Cyrus Kowall | 28/01/2009 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Darren Mattocks | 02/09/1990 | 183cm | 70kg | Jamaica | 0.7Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Matt Kassel | 30/10/1989 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| - | Joey Calistri | 20/11/1993 | 177cm | - | USA | - | 31/12/2016 | - | - | - |
| - | Kody Wakasa | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Santiago Moar | 05/09/1993 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Diego Esau Gomez Medina | 10/09/2003 | 171cm | - | Mexico | 1.5Triệu | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jerome Williams | 07/03/1995 | 187cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Owusu Ansah Kontor | 24/08/1993 | 180cm | - | Ghana | - | - | - | - | - |
| - | Austin Ledbetter | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sivert August Felde Haugli | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Rakovsky | 02/06/1993 | 187cm | 86kg | Germany | 0.3Triệu | 31/12/2019 | 1/0 | - | - |
| 13 | Triston Henry | 06/10/1994 | 185cm | 82kg | Canada | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 83 | Jan Villegas | 13/03/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.