|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Alexander Zorniger | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Alexander Zorniger | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Soren Krogh | 19/04/1977 | - | - | Denmark | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Issam Jebali | 25/12/1991 | 186cm | 84kg | Tunisia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Bashkim Kadrii | 09/07/1991 | 177cm | 71kg | Denmark | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 10 | Louicius Don Deedson | 11/02/2001 | 178cm | 70kg | Haiti | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 17 | Luca Kjerrumgaard | 09/02/2003 | 196cm | 85kg | Denmark | 8Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 26 | Agon Mucolli | 26/09/1998 | 172cm | - | Albania | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Rasmus Nissen | 25/06/2001 | 182cm | - | Denmark | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Elias Hansborg-Sorensen | 02/07/2005 | - | 64kg | Denmark | - | - | - | - | - |
| - | Viktor Bender | 12/07/2007 | 185cm | 76kg | Denmark | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Naatan Skytta | 07/05/2002 | 174cm | - | Finland | 3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Anssi Suhonen | 14/01/2001 | 175cm | - | Finland | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 15 | Tom Trybull | 09/03/1993 | 181cm | 76kg | Germany | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Jacob Bonde | 29/12/1993 | 186cm | 75kg | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | 24/07/1999 | 179cm | - | Thailand | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 3 | Nicklas Mouritsen | 15/03/1995 | 180cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Gustav Grubbe | 27/01/2003 | 181cm | - | Denmark | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Leeroy Owusu | 13/08/1996 | 174cm | 68kg | Ghana | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 30 | Adam Sorensen | 11/11/2000 | 173cm | - | Denmark | 0.8Triệu | 31/07/2029 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Hansen | 15/06/1990 | 190cm | 85kg | Denmark | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Viljar Myhra | 21/07/1996 | 194cm | - | Norway | 0.8Triệu | 31/12/2028 | 3/0 | - | - |
| 27 | Magnus Nielsen | 04/08/2004 | 194cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.