|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Cixi Sports Center Stadium | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Li Weifeng | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Cixi Sports Center Stadium | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Li Weifeng | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yang Lin | 14/03/1981 | 198cm | 92kg | China | - |
| Li Yinan | 25/02/1979 | 185cm | 75kg | China | - |
| Ibon Cuartero Picaza | 20/08/1986 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Men Yang | 20/02/1991 | 190cm | 82kg | China | 0Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 9 | Shi Jian | 16/07/1999 | 188cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 9 | Ashley Coffey | 01/12/1993 | 191cm | - | England | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Akinkunmi Amoo | 07/06/2002 | 163cm | - | Nigeria | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 10 | Evans Etti | 22/08/2001 | 180cm | - | Ghana | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Liu Yue | 14/09/1997 | 175cm | 63kg | China | 0.1Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 11 | Yanheng Qu | 22/08/2007 | 170cm | - | China | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Du Changjie | 20/12/1997 | 179cm | 77kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Liu Xinyu | 26/08/1999 | 195cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Yan Yiming | 04/02/1998 | 185cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Magno Cruz | 20/05/1988 | 172cm | 75kg | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 36 | Junhao Zhou | 08/11/2006 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| 37 | Chen HaoWei | 30/04/1992 | 173cm | 66kg | China | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 43 | Fredrick Asante | 26/07/2001 | 185cm | - | Ghana | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 56 | Liu Changsheng | 05/06/2000 | 173cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Bu Xin | 17/05/1987 | 172cm | 66kg | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Wu Yizhen | 26/05/1994 | 184cm | 74kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Qi Tianyu | 22/01/1993 | 182cm | 75kg | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Leonardo Cittadini | 27/02/1994 | 179cm | 76kg | Brazil | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Junye Zhang | 11/03/2002 | 181cm | 71kg | China | - | - | - | - | - |
| 14 | Liu Shuai | 30/07/1990 | 182cm | 74kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Wang Haoran | 19/01/2001 | 180cm | 74kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Weizhe Sun | 01/01/1997 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 29 | Ablikim Abdusalam | 05/01/2003 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 33 | Zhu Baojie | 11/08/1989 | 170cm | 72kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Wang shou ting | 03/09/1985 | 186cm | 73kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Tengxiang Wang | 25/06/2005 | 170cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Qi Xinlei | 13/01/1999 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | - | - |
| 8 | Gong Chunjie | 02/08/1998 | 174cm | 70kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 26 | Su Shihao | 29/12/1999 | 177cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | 1/0 | - |
| 31 | Jiang Liang | 01/10/1989 | 179cm | 65kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Eddy Francois | 17/12/1990 | 180cm | 77kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lin Xiang | 24/09/1991 | 188cm | 77kg | China | 0.1Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 1 | Yupeng Xia | 18/04/2006 | 168cm | - | China | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Lai Jinfeng | 31/12/1997 | 188cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 13 | Li Xuebo | 15/11/1999 | 188cm | - | China | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Zhang Jingyi | 07/07/1997 | 190cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Zhang Zhicheng | 20/02/2005 | 172cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Zhongyu Chen | 07/01/2000 | 185cm | - | China | - | - | - | - | - |
| - | Xiaofan Wang | 02/08/2005 | 180cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Xuefeng Fan | 02/10/1981 | - | - | China | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.