|
|||
| Thành phố: | UMEÅ | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1987 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Gammliav?gen 5 90342 UME? | ||
|
|||
| Thành phố: | UMEÅ | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1987 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Gammliav?gen 5 90342 UME? | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lukas Vikgren | 19/08/2004 | - | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 9 | Mikael Harbosen Haga | 26/06/2000 | 193cm | - | Norway | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 10 | Eythor Bjorgolfsson | 25/08/2000 | 190cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Maximilian Dejene | 05/10/2000 | 185cm | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 14 | Elias Cederblad | 28/10/2003 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 18 | Rinwar Othman | 06/01/2003 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 29 | Hugo Lundqvist | 01/07/2003 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 32 | Jorgen Voilas | 22/07/1998 | 184cm | 84kg | Norway | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| - | Adam Chennoufi | 04/07/1988 | 175cm | 77kg | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2015 | - | - | - |
| - | Victor Kamf | 23/03/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan Lindmark | 04/11/1994 | 176cm | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Joel Hedstrom | 22/03/2004 | - | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 12 | Emmanuel Yeboah | 25/10/1997 | 177cm | - | Ghana | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 24 | Linus Marklund | 06/06/1995 | 180cm | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hugo Bergstrom | 21/10/2001 | - | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 3 | Jens Stigedahl | 24/08/1996 | 174cm | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| 5 | Jakob Hedenquist | 02/04/2001 | - | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 15 | Tobias Westin | 02/09/2001 | - | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Alfredo Martiatu Nordeman | 07/06/2001 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 20 | Hassan Hassan | 24/07/2004 | - | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 28 | Daniel Persson | 27/10/2000 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pontus Eriksson | 15/08/2002 | 184cm | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 13 | Alex Hellgren | 23/07/2002 | 199cm | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Linus Remahl | 21/05/2006 | - | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 31 | Melker Uppenberg | 22/03/2002 | 194cm | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.