|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pascal Jansen | 02/05/1973 | - | - | Netherlands | 31/12/2028 |
| Nick Cushing | 09/11/1984 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Monsef Bakrar | 13/01/2001 | 183cm | 79kg | Algeria | 3Triệu | 30/06/2029 | 20/5 | 27/3 | - |
| 11 | Julian Fernandez | 30/01/2004 | 183cm | 73kg | Argentina | 3.8Triệu | 31/12/2027 | 18/1 | 40/3 | 5 |
| 36 | John Denis | 03/02/1998 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| 36 | Zidane Yanez | 26/01/2008 | 182cm | 68kg | Chile | - | 31/12/2028 | - | - | - |
| 99 | Seymour Garfield Reid | 04/03/2008 | 180cm | 75kg | Jamaica | 0.4Triệu | 31/12/2029 | 1/0 | 18/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Maximo Carrizo | 28/02/2008 | 168cm | 62kg | USA | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | 11/0 | - |
| 32 | Jonathan Shore | 13/04/2007 | 173cm | 62kg | USA | 1Triệu | 31/12/2027 | 17/1 | 24/0 | - |
| 80 | Justin Haak | 12/09/2001 | 184cm | 75kg | USA | 2.5Triệu | 31/12/2026 | 48/2 | 9/0 | 5 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Drew Baiera | 28/02/2007 | 175cm | - | USA | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alex Rando | 15/04/2001 | 193cm | - | USA | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 49 | Matthew Freese | 02/02/1998 | 190cm | - | - | - | 6/0 | 1/0 | - | |
| - | Alexander Rando | 15/04/2001 | 193cm | - | USA | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.