|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion im. Braci Czachorów | |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Tomasz Kaczmarek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Struga 63, 26-600 Radom | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion im. Braci Czachorów | |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Tomasz Kaczmarek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Struga 63, 26-600 Radom | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mariusz Lewandowski | 18/05/1979 | 185cm | 84kg | Poland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lisandro Semedo | 12/03/1996 | 175cm | - | Cape Verde | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 9 | Leandro | 26/11/1988 | 175cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | - | - |
| 11 | Capita | 10/01/2002 | 172cm | - | Angola | 2Triệu | 30/06/2029 | 5/1 | - | - |
| 15 | Abdoul Tapsoba | 23/08/2001 | 180cm | - | Burkina Faso | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 11/1 | - |
| 17 | Renat Dadashov | 17/05/1999 | 188cm | 81kg | Azerbaijan | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Jean Sarmiento | 07/02/1997 | 182cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 28 | Luquinhas | 28/09/1996 | 169cm | - | Brazil | 1Triệu | 30/06/2027 | 15/0 | 1/0 | - |
| 80 | Dominik Banach | 16/11/2002 | 175cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 97 | Dominik Sokol | 16/05/1999 | 185cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 99 | Guilherme da Gama Zimovski | 03/12/2004 | 177cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Vasco Miguel Lopes de Matos | 02/09/1999 | 186cm | 76kg | Cape Verde | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | 5/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ibrahima Camara | 25/01/1999 | 190cm | - | Guinea | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 5/0 | - |
| 6 | Bruno Jordao | 12/10/1998 | 180cm | - | Portugal | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Paulius Golubickas | 19/08/1999 | 173cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 10 | Roberto Alves | 08/06/1997 | 180cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 4/0 | - |
| 19 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | 29/03/1996 | 173cm | 71kg | Portugal | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Jakub Snopczynski | 05/07/2005 | 174cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Rafal Wolski | 10/11/1992 | 180cm | 70kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 12/6 | - | 1 |
| 37 | Mikolaj Molendowski | 19/02/2007 | 191cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 77 | Christos Donis | 09/10/1994 | 184cm | 75kg | Greece | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 11/0 | 3/0 | 1 |
| 88 | Francisco Ramos | 10/04/1995 | 181cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 90 | Jakub Nowakowski | 11/10/2001 | 176cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Nikolas Korzeniecki | 26/09/2001 | 186cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Dominik Stepien | 14/12/2002 | 189cm | - | Poland | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Milosz Zurawski | 17/04/2006 | 191cm | - | Poland | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jan Grzesik | 21/10/1994 | 178cm | 70kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 15/1 | 1/0 | - |
| 23 | Paulo Henrique Rodrigues Cabral | 23/10/1996 | 182cm | 74kg | Portugal | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Zie Mohamed Ouattara | 09/01/2000 | 177cm | - | Ivory Coast | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 12/0 | 3/0 | 1 |
| - | Dariusz Pawlowski | 25/02/1999 | 184cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Kacper Wiatrak | 30/07/2001 | 185cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Aleksander Gajgier | 11/08/2003 | 193cm | - | Poland | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maciej Kikolski | 23/02/2004 | 192cm | - | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 44 | Wiktor Koptas | 20/10/2004 | 188cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.