|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Wellington Regional Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1891 |
| Huấn luyện viên: | Darren Bazeley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Wellington Regional Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1891 |
| Huấn luyện viên: | Darren Bazeley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Danny Hay | 15/05/1975 | - | - | New Zealand | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Logan Rogerson | 28/05/1998 | 182cm | - | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| 9 | Chris Wood | 07/12/1991 | 191cm | 80kg | New Zealand | 10Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 11 | Elijah Henry Just | 01/05/2000 | 176cm | 69kg | New Zealand | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 3/1 | 1/0 | - |
| 17 | Kosta Barbarouses | 19/02/1990 | 171cm | 70kg | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 2/1 | 2/0 | - |
| 17 | Alex Greive | 13/05/1999 | 178cm | - | New Zealand | 0.4Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 18 | Marco Rojas | 05/11/1991 | 168cm | 68kg | New Zealand | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Liam Gillion | 17/10/2002 | 178cm | - | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Ben Waine | 11/06/2001 | 179cm | - | New Zealand | 0.6Triệu | - | 1/0 | 4/1 | - |
| 21 | Jesse Randall | 19/08/2002 | 176cm | - | New Zealand | 0.3Triệu | - | 1/1 | 3/0 | - |
| 21 | Max Andrew Mata | 10/07/2000 | 186cm | 86kg | New Zealand | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Luke Brooke-Smith | 06/06/2008 | 177cm | 69kg | New Zealand | 0.3Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matthew Garbett | 13/04/2002 | 192cm | 69kg | New Zealand | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 1/0 | - |
| 15 | Clayton Lewis | 12/02/1997 | 173cm | - | New Zealand | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Cameron Howieson | 22/12/1994 | 177cm | 69kg | New Zealand | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Andre de Jong | 02/11/1996 | 181cm | - | New Zealand | 0.9Triệu | - | - | 3/0 | - |
| - | Owen Parker-Price | 10/12/1998 | 173cm | - | New Zealand | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Francis De Vries | 28/11/1994 | 188cm | - | New Zealand | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| 3 | Dalton Wilkins | 15/04/1999 | 181cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 15 | James McGarry | 09/04/1998 | 180cm | - | New Zealand | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 4/0 | - |
| 19 | Thomas Doyle | 30/06/1992 | 184cm | 71kg | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 21 | Sam Sutton | 10/12/2001 | 175cm | - | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Dane Ingham | 08/06/1999 | 186cm | - | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Niko Kirwan | 04/09/1995 | 186cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Storm Roux | 13/01/1993 | 181cm | 71kg | New Zealand | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Stefan Marinovic | 07/10/1991 | 192cm | 90kg | New Zealand | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Alex Paulsen | 04/07/2002 | 193cm | - | New Zealand | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | - | - |
| 22 | Oliver Sail | 13/01/1996 | 197cm | - | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Michael Woud | 16/01/1999 | 196cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Matt Gould | 07/01/1994 | 187cm | 77kg | New Zealand | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Nik Tzanev | 23/12/1996 | 195cm | 90kg | New Zealand | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| - | Kees Sims | 27/03/2003 | 194cm | 82kg | New Zealand | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.