|
|||
| Thành phố: | Utrecht | Sân nhà: | Stadion Galgenwaard |
| Sức chứa: | 24500 | Thời gian thành lập: | 01/07/1970 |
| Huấn luyện viên: | Anthony Correia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Herculesplein 241 3584 AA,Utrecht | ||
|
|||
| Thành phố: | Utrecht | Sân nhà: | Stadion Galgenwaard |
| Sức chứa: | 24500 | Thời gian thành lập: | 01/07/1970 |
| Huấn luyện viên: | Anthony Correia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Herculesplein 241 3584 AA,Utrecht | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michael Silberbauer | 07/07/1981 | 183cm | 71kg | Denmark | 30/06/2025 |
| Ron Jans | 29/09/1958 | - | - | Netherlands | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Mina | 23/06/1999 | 194cm | 79kg | Netherlands | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 18/4 | 24/3 | - |
| 10 | Yoann Cathline | 22/07/2002 | 176cm | - | France | 4Triệu | 30/06/2025 | 42/8 | 12/0 | 8 |
| 11 | Lynden Edhart | 04/10/2005 | - | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | Adrian Blake | 15/07/2005 | 170cm | - | England | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 16/2 | 34/3 | 4 |
| 17 | Jesper Karlsson | 25/07/1998 | 180cm | 68kg | Sweden | 3Triệu | 30/06/2028 | 7/1 | 9/3 | - |
| 17 | Emirhan Demircan | 20/01/2005 | - | - | - | - | - | 5/0 | - | |
| 19 | Anthony Descotte | 03/08/2003 | 180cm | - | Belgium | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 5/2 | 9/1 | - |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | 29/04/2003 | 179cm | - | Spain | 2Triệu | 30/06/2025 | 34/10 | 18/2 | 3 |
| 47 | Angel Alarcon | 15/05/2004 | 175cm | 67kg | Spain | 1.5Triệu | 30/06/2025 | 14/3 | 1/0 | 3 |
| 49 | Bjorn Menzo | 22/04/2007 | 183cm | 70kg | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | 2/0 | - |
| 91 | Sebastien Haller | 22/06/1994 | 190cm | 82kg | Ivory Coast | 1Triệu | 30/06/2027 | 21/4 | 16/0 | 5 |
| - | Noah Ohio | 16/01/2003 | 183cm | - | Netherlands | 2Triệu | 30/06/2027 | 3/2 | 15/3 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | 01/06/1994 | 181cm | 73kg | Netherlands | 1Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 7 | Victor Jensen | 08/02/2000 | 175cm | - | Denmark | 2.3Triệu | 30/06/2026 | 25/9 | 25/3 | 2 |
| 8 | Can Bozdogan | 05/04/2001 | 174cm | 72kg | Germany | 2Triệu | 30/06/2028 | 31/2 | 23/2 | 4 |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | 06/12/2003 | 180cm | 77kg | Denmark | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 27/2 | 11/0 | 4 |
| 18 | Jens Toornstra | 04/04/1989 | 178cm | 74kg | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 24/2 | 25/0 | 4 |
| 20 | Dani De Wit | 28/01/1998 | 184cm | - | Netherlands | 4Triệu | 30/06/2028 | 30/8 | 6/1 | 3 |
| 21 | Paxten Aaronson | 26/08/2003 | 175cm | 63kg | USA | 6Triệu | 31/12/2030 | 19/5 | 3/1 | 3 |
| 21 | Gjivai Zechiel | 01/06/2004 | 171cm | - | Netherlands | 3.5Triệu | 30/06/2025 | 36/8 | 5/1 | 8 |
| 27 | Alonzo Engwanda | 27/01/2003 | 185cm | - | Belgium | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 50/0 | 4/0 | 1 |
| 38 | Rocco Robert Shein | 14/07/2003 | 185cm | 77kg | Estonia | 2.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 38 | Oualid Agougil | 07/08/2005 | 178cm | 75kg | Morocco | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | 6/0 | - |
| 43 | Rafik el Arguioui | 31/07/2005 | 178cm | 74kg | Morocco | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Siebe Horemans | 02/06/1998 | 186cm | - | Belgium | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 43/1 | 11/0 | 5 |
| 5 | Kolbeinn Birgir Finnsson | 25/08/1999 | 181cm | 74kg | Iceland | 0.9Triệu | 31/12/2029 | - | 5/0 | - |
| 16 | Souffian El Karouani | 19/10/2000 | 178cm | 68kg | Morocco | 15Triệu | 30/06/2029 | 73/4 | 7/0 | 21 |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | 06/06/1999 | 185cm | 79kg | Denmark | 1Triệu | 30/06/2027 | 28/1 | 7/0 | 6 |
| 41 | Massien Ghaddari | 27/05/2005 | 183cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 55 | Derry John Murkin | 27/07/1999 | 183cm | 78kg | England | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 7/1 | 9/1 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasilios Barkas | 30/05/1994 | 196cm | 85kg | Greece | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 87/0 | 8/0 | - |
| 25 | Michael Brouwer | 21/01/1993 | 189cm | 81kg | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 4/0 | - |
| 32 | Tom de Graaff | 10/12/2004 | 193cm | - | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Kevin Gadellaa | 08/04/2003 | 210cm | 87kg | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 51 | Andreas Dithmer | 01/08/2005 | 198cm | 70kg | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 53 | Justin Eversen | 18/04/2006 | - | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.