|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Chan Ming Kong | 01/07/1985 | 175cm | 67kg | China | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Aryan Rai | 23/01/2001 | 177cm | - | Nepal | 0Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Lam Hok Hei | 18/09/1991 | 179cm | 60kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Abdoulaye Sane | 15/10/1992 | 180cm | 73kg | Senegal | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Hui Ka Lok | 05/01/1994 | 170cm | 65kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Kayron | 03/04/1995 | 184cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 37 | King-Yau Isaac Tsui | 17/07/2006 | 163cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 89 | Au Yeung Yiu Chung | 11/07/1989 | 172cm | 54kg | China | 0Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Nilton Soares Rodrigues, Niltinho | 11/09/1993 | 175cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Chan Man Fai | 19/06/1988 | 183cm | 55kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Ka-Chun Tse | 23/01/2003 | - | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Chun Wang Cheng | 11/02/2001 | 168cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Chak-Wai Hui | 22/11/2000 | 181cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Lee Keun Ho | 21/05/1996 | 185cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Tsang Kam To | 21/06/1989 | 178cm | 54kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Tsang Ka Chun | 10/11/2001 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Ho-Ming Au Yeung | 12/01/2004 | 167cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Luk Ping Chung Felix | 07/05/1994 | 191cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 63 | Hon-Ho Li | 14/07/1986 | 177cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Yuen Ho Chun | 19/07/1995 | 176cm | 80kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.