|
|||
| Thành phố: | Herning | Sân nhà: | SAS Arena |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 01/07/1999 |
| Huấn luyện viên: | Mike Tullberg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | FC Midtjylland Jens ØRGAARD Merkurvej 501 DK-7400 Herning Denmark | ||
|
|||
| Thành phố: | Herning | Sân nhà: | SAS Arena |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 01/07/1999 |
| Huấn luyện viên: | Mike Tullberg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | FC Midtjylland Jens ØRGAARD Merkurvej 501 DK-7400 Herning Denmark | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thomas Thomasberg | 15/10/1974 | - | - | Denmark | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Franculino Gluda Dju | 28/06/2004 | 186cm | 70kg | Guinea Bissau | 22Triệu | 30/06/2030 | 7/4 | 3/0 | - |
| 10 | Cho Gue-sung | 25/01/1998 | 188cm | 70kg | South Korea | 4.5Triệu | 30/06/2028 | 10/2 | 3/1 | 1 |
| 10 | Gue-Sung Cho | 25/01/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Edward Chilufya | 17/09/1999 | 178cm | 75kg | Zambia | 0.7Triệu | 31/12/2028 | 2/0 | 9/1 | - |
| 17 | Mikael Uhre | 30/09/1994 | 188cm | 86kg | Denmark | 2.8Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 18 | Adam Buksa | 12/07/1996 | 191cm | 78kg | Poland | 6Triệu | 30/06/2028 | 4/1 | 1/1 | 1 |
| 37 | Malik Pimpong | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 38 | Julius Emefile | 02/04/2007 | - | - | - | - | - | 2/0 | - | |
| 39 | Juan Moreno | 21/09/2002 | 188cm | - | Colombia | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 39 | Junior Ze | 22/03/2006 | 178cm | 71kg | Switzerland | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 45 | Al Hadji Kamara | 16/04/1994 | 180cm | - | Sierra Leone | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 58 | Aral Simsir | 19/06/2002 | 167cm | - | Turkey | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 8/1 | 7/0 | 4 |
| - | Ola Brynhildsen | 27/04/1999 | 175cm | 70kg | Norway | 2.5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Abdulaziz.N.Diaye | 09/06/1994 | - | - | Senegal | - | - | - | - | - |
| - | Jonathan Lind | 23/11/2003 | 186cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Obule Moses | 21/01/2004 | 177cm | - | Nigeria | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Max Meyer | 18/09/1995 | 173cm | 68kg | Germany | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 11 | Dario Esteban Osorio | 24/01/2004 | 184cm | 67kg | Chile | 15Triệu | 30/06/2030 | 10/1 | 4/0 | 2 |
| 15 | Bozhidar Kraev | 23/06/1997 | 186cm | - | Bulgaria | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Pedro Bravo | 26/11/2004 | 190cm | - | Colombia | 0.9Triệu | 30/06/2029 | 9/0 | 12/0 | - |
| 20 | Valdemar Andreasen | 25/01/2005 | 180cm | 70kg | Denmark | 2.2Triệu | 30/06/2031 | 8/0 | 10/1 | 1 |
| 21 | Denil Castillo | 24/03/2004 | 189cm | - | Ecuador | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 15/1 | 5/0 | - |
| 24 | Oliver Sorensen | 10/03/2002 | 184cm | 78kg | Denmark | 6.5Triệu | 30/06/2030 | 5/0 | 1/0 | 1 |
| 37 | Armin Gigovic | 06/04/2002 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | 2/0 | - | - |
| 80 | Daniel Silva | 11/04/2000 | 180cm | 73kg | Portugal | 2Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 3/0 | - |
| - | Andreas Nibe Hansen | 31/05/2003 | 187cm | 72kg | Denmark | 0.7Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joel Andersson | 11/11/1996 | 178cm | - | Sweden | 0.9Triệu | 31/12/2026 | 8/0 | 1/0 | 1 |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | 11/07/1997 | 187cm | 70kg | Denmark | 14Triệu | 30/06/2027 | 4/1 | - | - |
| 13 | Adam Gabriel | 28/05/2001 | 190cm | 84kg | Czech Republic | 0.7Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 3/0 | - |
| 15 | Christian Sorensen | 06/08/1992 | 179cm | - | Denmark | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 29 | Paulo Victor da Silva,Paulinho | 03/01/1995 | 178cm | - | Brazil | 1Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 4/1 | - |
| 43 | Kevin Mbabu | 19/04/1995 | 184cm | 83kg | Switzerland | 2.2Triệu | 30/06/2028 | 9/0 | 4/0 | - |
| 55 | Victor Bak Jensen | 03/10/2003 | - | - | Denmark | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 11/1 | 9/0 | 1 |
| - | Pontus Texel | 27/02/2004 | 182cm | - | Denmark | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Victor Bak | 03/10/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Elias Rafn Olafsson | 11/03/2000 | 201cm | - | Iceland | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 19/0 | - | - |
| 30 | Ovie Ejeheri | 23/04/2003 | 195cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Jonas Lossl | 01/02/1989 | 195cm | 89kg | Denmark | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 3/0 | - |
| - | Mark Ugboh | 03/01/2004 | - | - | Nigeria | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| - | Nicholas Beetson | 01/06/2005 | 187cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Elias Olafsson | 11/03/2000 | 201cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.