|
|||
| Thành phố: | Nijmegen | Sân nhà: | Stadion de Goffert |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 15/11/1900 |
| Huấn luyện viên: | Dick Schreuder | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadionplein 1, 6532 AJ NIJMEGEN | ||
|
|||
| Thành phố: | Nijmegen | Sân nhà: | Stadion de Goffert |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 15/11/1900 |
| Huấn luyện viên: | Dick Schreuder | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadionplein 1, 6532 AJ NIJMEGEN | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rogier Meijer | 05/09/1981 | 186cm | 70kg | Netherlands | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danilo Pereira da Silva | 07/04/1999 | 174cm | 69kg | Brazil | 1.5Triệu | 31/05/2028 | 1/0 | 8/1 | - |
| 9 | Kento Shiogai | 26/03/2005 | - | - | Japan | - | - | 4/0 | 28/9 | 1 |
| 10 | Sontje Hansen | 18/05/2002 | - | - | Netherlands | - | - | 29/8 | 12/1 | 6 |
| 11 | Basar Onal | 06/07/2004 | - | - | Turkey | - | - | 33/8 | 22/1 | 8 |
| 12 | Wilfried Bony | 10/12/1988 | 183cm | 88kg | Ivory Coast | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Mikkel Duelund | 29/06/1997 | 178cm | - | Denmark | 0.7Triệu | 30/06/2024 | 3/0 | 1/0 | - |
| 14 | Lars Olden Larsen | 17/09/1998 | 175cm | 74kg | Norway | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 7/0 | 13/1 | - |
| 18 | Koki Ogawa | 08/08/1997 | 186cm | 78kg | Japan | 2Triệu | - | 43/17 | 15/2 | 4 |
| 26 | Luc Nieuwenhuijs | 01/03/2007 | 175cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 30 | Bryan Linssen | 08/10/1990 | 170cm | 64kg | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 36/9 | 6/4 | 6 |
| 32 | Vito van Crooij | 29/01/1996 | 179cm | 78kg | Netherlands | 0.9Triệu | 30/06/2027 | 17/7 | 9/1 | 5 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mees Hoedemakers | 18/02/1998 | 181cm | - | Netherlands | 1Triệu | 30/06/2027 | 23/0 | 12/0 | 6 |
| 7 | Virgil Misidjan | 24/07/1993 | 173cm | 70kg | Suriname | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 4/1 | 13/0 | 2 |
| 8 | Andri Fannar Baldursson | 10/01/2002 | 187cm | - | Iceland | 0.9Triệu | - | - | 7/0 | - |
| 8 | Isak Hansen-Aaroen | 22/08/2004 | 173cm | - | Norway | 1Triệu | 30/06/2025 | - | 4/0 | - |
| 8 | Argyrios Darelas | 16/10/2003 | 188cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 5/0 | - |
| 11 | Willum Thor Willumsson | 23/10/1998 | 194cm | - | Iceland | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 5/0 | 1 |
| 19 | Adam Tahaui | 21/07/2005 | 184cm | - | Morocco | 0.5Triệu | 30/06/2030 | 2/0 | 2/0 | - |
| 20 | Lasse Schone | 27/05/1986 | - | 75kg | Denmark | - | - | 16/2 | 21/0 | 1 |
| 23 | Kodai Sano | 25/09/2003 | - | - | Japan | - | - | 59/10 | 6/0 | 9 |
| 25 | Sami Ouaissa | 02/10/2004 | 186cm | 68kg | Netherlands | 8Triệu | 30/06/2031 | 42/6 | 13/3 | 8 |
| 27 | Omar Mohamedhoesein | 15/05/2004 | - | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
| 29 | Kas De Wit | 26/07/2003 | 190cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Brayann Pereira | 21/05/2003 | 176cm | 60kg | Republic of the Congo | 1Triệu | 30/06/2030 | 39/2 | 17/0 | 4 |
| 5 | Thomas Ouwejan | 30/09/1996 | 183cm | 76kg | Netherlands | 0.7Triệu | - | 22/1 | 6/2 | 6 |
| 19 | Lefteris Lyratzis | 22/02/2000 | 178cm | - | Greece | 0.8Triệu | - | 6/0 | 9/0 | 2 |
| 21 | Leanu Arts | 27/05/2003 | 183cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Calvin Verdonk | 26/04/1997 | - | - | Indonesia | - | - | 49/1 | 4/0 | 5 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stijn van Gassel | 18/10/1996 | 186cm | 80kg | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 22 | Jasper Cillessen | 22/04/1989 | 187cm | 82kg | Netherlands | 3Triệu | 30/06/2025 | 27/0 | 4/0 | - |
| 22 | Robin Roefs | 17/01/2003 | 193cm | - | Netherlands | 4Triệu | 30/06/2028 | 26/0 | 1/0 | - |
| 31 | Rijk Janse | 16/04/2002 | 189cm | - | Netherlands | 0Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.