|
|||
| Thành phố: | Waalwijk | Sân nhà: | Mandemakers Stadion |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 26/08/1940 |
| Huấn luyện viên: | Sander Duits | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Akkerlaan 2 5143 ND Waalwijk | ||
|
|||
| Thành phố: | Waalwijk | Sân nhà: | Mandemakers Stadion |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 26/08/1940 |
| Huấn luyện viên: | Sander Duits | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Akkerlaan 2 5143 ND Waalwijk | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Henk Fraser | 07/07/1966 | 181cm | - | Netherlands | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Denilho Cleonise | 08/12/2001 | 179cm | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 50/8 | 22/0 | 9 |
| 9 | Oskar Zawada | 01/02/1996 | 192cm | - | Poland | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 18/5 | 1/0 | - |
| 9 | Jesper Uneken | 09/08/2004 | 189cm | - | Netherlands | 0.8Triệu | 30/06/2031 | 31/15 | 2/1 | 6 |
| 10 | Florian Jozefzoon | 09/02/1991 | 173cm | - | Suriname | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | 9/1 | 1 |
| 10 | Filip Stevanovic | 25/09/2002 | 177cm | - | Serbia | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 6/0 | - |
| 11 | Alexander Jakobsen | 18/03/1994 | 180cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 4/0 | - |
| 18 | Sylvester van de Water | 30/09/1996 | 184cm | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 7/2 | 5/0 | - |
| 19 | Richonell Margaret | 07/09/2000 | 191cm | - | Suriname | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 22/3 | 18/5 | 5 |
| 20 | Ilias Takidine | 05/02/2001 | 171cm | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 4/0 | - |
| 28 | Quentin van Beekveld | 12/10/2005 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| 29 | Michiel Kramer | 03/12/1988 | 196cm | 80kg | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 23/12 | 35/2 | - |
| 30 | Yoram van der Veen | 30/06/2005 | 171cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 13/2 | 2 |
| - | Rob van der Leij | 15/03/1992 | - | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
| - | Chris Lokesa | 07/11/2004 | 179cm | - | Belgium | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 33/2 | 20/3 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Vurnon Anita | 04/04/1989 | 169cm | 63kg | Curacao | 0.4Triệu | 30/06/2023 | 6/0 | 5/0 | - |
| 6 | Godfried Roemeratoe | 19/08/1999 | 178cm | - | Curacao | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 56/0 | 11/1 | 3 |
| 6 | Yassin Oukili | 03/01/2001 | 195cm | - | Morocco | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 40/7 | 15/0 | 4 |
| 8 | Patrick Vroegh | 29/11/1999 | 175cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 4/0 | - |
| 8 | Daouda Weidmann | 04/05/2003 | 180cm | 73kg | France | 0.8Triệu | 30/06/2030 | 11/2 | 6/0 | - |
| 10 | Richard van der Venne | 16/05/1992 | 173cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 21/7 | 19/0 | 1 |
| 20 | Harrie Kuster | 11/09/2005 | 183cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 22/10 | 10/0 | 2 |
| 22 | Tim van de Loo | 22/02/2003 | 180cm | - | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 16/1 | 5/0 | 1 |
| 27 | Jordi Altena | 04/12/2003 | - | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 20/2 | 1/0 | 4 |
| 35 | Kevin Felida | 11/11/1999 | 174cm | - | Curacao | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 7/1 | 10/0 | - |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | 12/02/2002 | 183cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 10/2 | 8/2 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Julian Lelieveld | 24/11/1997 | 178cm | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 41/0 | 13/0 | 1 |
| 5 | Juan Familio-Castillo | 13/01/2000 | 175cm | - | Dominican Republic | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 39/2 | 9/0 | 11 |
| 28 | Aaron Meijers | 28/10/1987 | 176cm | 77kg | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 24/0 | 7/0 | 2 |
| - | Raz Meir | 30/11/1996 | 180cm | - | Israel | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeroen Houwen | 18/02/1996 | 188cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 19/0 | 2/0 | - |
| 1 | Yanick van Osch | 24/03/1997 | 183cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 13 | Joey Kesting | 07/03/2001 | 190cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 16 | Mark Spenkelink | 27/01/1997 | 196cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 41/0 | - | - |
| 21 | Joel Castro Pereira | 28/06/1996 | 189cm | 84kg | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 26 | Tom Bramel | 24/07/2005 | 196cm | 80kg | Netherlands | 0.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Luuk Vogels | 06/07/2003 | 191cm | - | Netherlands | 0Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| - | Bart Tinus | 10/12/1985 | - | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.