|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pau Ka Yiu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pau Ka Yiu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pau Ka Yiu | 06/05/1971 | 178cm | 68kg | China | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Chun-Ting Li | 27/08/2004 | - | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Matheus Chulapa | 20/04/2001 | 182cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 9 | Lo Kong Wai | 19/06/1992 | 180cm | 75kg | China | 0.1Triệu | - | 1/1 | - | - |
| 11 | Weverton Guilherme Constancio Pereira | 09/09/2001 | 167cm | - | Brazil | - | - | 1/0 | - | - |
| 12 | Ching-Yeung Pang | 05/02/1998 | 175cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Pak-Hei Ng | 21/01/2003 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Gauravdeep Singh | 09/11/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 17 | Jason Yau | 08/05/1994 | - | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Jahangir Khan | 03/10/2000 | 174cm | 66kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 51 | Lee Min Woo | 01/12/1991 | 177cm | 69kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 73 | Wong Wai Kwok | 20/05/1999 | 168cm | 68kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Wai-Kwan Chu | 09/02/1999 | 184cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Law Hiu Chung | 10/06/1995 | 172cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Ho Chun Ting | 18/12/1998 | 169cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Yu-Hei Cheng | 01/02/2006 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| 22 | Lau Kwan Ching | 15/05/2002 | 170cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Singh Kiranbir | 27/09/1998 | 181cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Marco Wegener | 15/08/1995 | 176cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Sai-Chung Siu | 05/12/2006 | 172cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 82 | Pak-Yin Ling | 04/08/2004 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cheuk-Hei Pong | 31/01/2004 | 186cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Kwai-Wa Cheung | 07/04/2004 | 183cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Chun-Hung Tong | 02/10/2005 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.